KNG Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 其他锻钢制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ KNG
2
进口笔数
87
出口笔数
$32.9K
进口金额
$419.9K
出口金额
2024-07-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201979762 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPGQGS20 |
| 成立日期 | 2019-08-20 |
| 联系地址 | Thửa đất số 317, Thôn Tân, Xã Quảng Thanh, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KNG |
| 企业英文名称 | KNG TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 6+500, Đường Tỉnh 352, Tổ dân phố 2, Phường Lê Ích Mộc, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | +84985781500 |
| 邮箱 | contact@kng.com.vn |
| 官网 | kng.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 846031 | 数控刃磨机 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 846694 | 机床零件 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $32.8K |
| 德国 | 1 | $77 |
| 中国台湾 | 1 | $12 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 85 | $417.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yangjiang Guanghai Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.5K | 陶瓷磨轮、数控刃磨机 |
| Chin Fong (China) Machine Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $398 | 机械压力机、非数控金属冲孔机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Faraday Products Co., Ltd. | 越南 | 83 | $415.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| EVA Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.4K | 其他塑料制品、合金钢扁轧材 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-29 | 数控刃磨机 | YANGJIANG GUANGHAI INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $28.4K |
| 2024-07-29 | 金属精加工机床 | YANGJIANG GUANGHAI INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-07-26 | 陶瓷磨轮 | YANGJIANG GUANGHAI INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $761 |
| 2024-07-26 | 陶瓷磨轮 | YANGJIANG GUANGHAI INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-03-20 | 其他橡胶带 | CHIN FONG (CHINA) MACHINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $219 |
| 2023-03-20 | 非LED电灯装置 | CHIN FONG (CHINA) MACHINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $43 |
| 2023-03-20 | 其他电气开关 | CHIN FONG (CHINA) MACHINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4 |
| 2023-03-20 | 机床零件 | CHIN FONG (CHINA) MACHINE INDUSTRY CO LTD | 德国 | $77 |
| 2023-03-20 | 非LED电灯装置 | CHIN FONG (CHINA) MACHINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2 |
| 2023-03-20 | 其他电气开关 | CHIN FONG (CHINA) MACHINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $11 |
出口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他锻钢制品 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $12.2K |
| 2026-04-28 | 其他锻钢制品 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $308 |
| 2026-04-28 | 其他锻钢制品 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $308 |
| 2026-04-28 | 其他锻钢制品 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $12.2K |
| 2026-04-23 | 其他锻钢制品 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $308 |
| 2026-04-23 | 其他锻钢制品 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $12.2K |
| 2026-03-28 | 其他锻钢制品 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2026-03-28 | 其他锻钢制品 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-03-25 | 其他锻钢制品 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2026-03-25 | 其他锻钢制品 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $4.1K |