Viet Tin International Transport Exchange Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他毛发制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Giao Nhận Vận Tải Quốc Tế Việt Tín
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$6.2K
出口金额
—
最近进口
2025-07-23
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313458341 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN63UWNS |
| 成立日期 | 2015-09-25 |
| 联系地址 | 80/113/21 Dương Quảng Hàm, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIAO NHẬN VẬN TẢI QUỐC TẾ VIỆT TÍN |
| 企业英文名称 | VIET TIN INTERNATIONAL TRANSPORT EXCHANGE SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21/18/14 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84935880881 |
| 邮箱 | tuyetnga.express@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 090112 | 脱因咖啡 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 091011 | 整姜 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 210320 | 番茄调味汁 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $3.6K |
| 加拿大 | 7 | $2.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Van Anh Mai Nguyen | 加拿大 | 4 | $1.9K | 其他毛发制品、非瓦楞折叠盒 |
| Dulce Lash Artistry | 美国 | 2 | $1.2K | 其他毛发制品 |
| Kimson Store | 美国 | 1 | $759 | 女式非合成套装、其他纺织连衣裙 |
| Lash Love & Co. | 美国 | 1 | $501 | 其他毛发制品 |
| Thi Huynh | 美国 | 1 | $451 | 其他塑料制品、女式非合成套装 |
| JIMMY NGUYEN | 美国 | 1 | $301 | 脱因咖啡、其他食品制剂 |
| Syvlie Lavoie | 加拿大 | 1 | $242 | 其他塑料制品、其他毛发制品 |
| Thao Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 1 | $231 | 带壳腰果、棉针织T恤及背心 |
| Belladora Distributions | 加拿大 | 1 | $226 | 其他毛发制品 |
| Tuong Mach | 加拿大 | 1 | $220 | 藤柳家具 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-23 | 醋制蔬菜 | THAO NGUYEN CO LTD | 美国 | $9 |
| 2025-07-23 | 其他非酒精饮料 | THAO NGUYEN CO LTD | 美国 | $7 |
| 2025-07-23 | 非塑料梳子 | THAO NGUYEN CO LTD | 美国 | $0 |
| 2025-07-23 | 洗发剂 | THAO NGUYEN CO LTD | 美国 | $4 |
| 2025-07-23 | 其他纺织连衣裙 | THAO NGUYEN CO LTD | 美国 | $25 |
| 2025-07-23 | 保藏虾制品 | THAO NGUYEN CO LTD | 美国 | $15 |
| 2025-07-23 | 洗发剂 | THAO NGUYEN CO LTD | 美国 | $6 |
| 2025-07-23 | 洗发剂 | THAO NGUYEN CO LTD | 美国 | $13 |
| 2025-07-23 | 皮肤清洁剂 | THAO NGUYEN CO LTD | 美国 | $3 |
| 2025-07-23 | 制备面食 | THAO NGUYEN CO LTD | 美国 | $4 |