THAI BINH AN TRADING & PRODUCTION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và SảN XUấT THáI BìNH AN
3
进口笔数
0
出口笔数
$196.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106524571 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEMSG0T9 |
| 成立日期 | 2014-04-28 |
| 联系地址 | BT13, No 11B, Khu Đô Thị Mới Sài Đồng, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THÁI BÌNH AN |
| 企业英文名称 | THAI BINH AN TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | BT13, No 11B, Khu Đô Thị Mới Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84913039074 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 230660 | 棕榈油渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 2 | $118.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $78.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harmony Shipping and Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $118.1K | 肉粉粒、其他玉米 |
| GRAINCORP OPERATIONS LTD | 印度尼西亚 | 1 | $78.4K | 谷物胚芽、棕榈油渣 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-11 | 棕榈油渣 | GRAINCORP OPERATIONS LTD | 印度尼西亚 | $78.4K |
| 2024-01-19 | 其他玉米 | Harmony Shipping and Trading Pte. Ltd. | 巴基斯坦 | $59.0K |
| 2024-01-08 | 其他玉米 | Harmony Shipping and Trading Pte. Ltd. | 巴基斯坦 | $59.2K |