Yi Topcatering Management Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YI TOPCATERING MANAGEMENT
62
进口笔数
0
出口笔数
$1.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318150769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB1S3KDU |
| 成立日期 | 2023-11-08 |
| 联系地址 | Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, Số 412, Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YI TOPCATERING MANAGEMENT |
| 企业英文名称 | YI TOPCATERING MANAGEMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số S1.A1 2.5.03, Tầng 2.5, Khu A1, Khối S1, số 23 đường Phú Thuận, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4632 - Bán buôn thực phẩm 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84918011798 |
| 邮箱 | vietnamshuyicompany@shuyi.org.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 118.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190300 | 木薯食品制剂 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 200811 | 花生 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $1.45M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baichuan Chayun (Chengdu) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 57 | $1.39M | 其他食品制剂、塑料餐具 |
| Dahao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $54.8K | 非乙烯塑料袋、塑料餐具 |
| Baichuan Chayun (Chengdu) International Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $117 | 过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 过滤净化器零件 | BAICHUAN CHAYUN (CHENGDU) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $121 |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | BAICHUAN CHAYUN (CHENGDU) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-24 | 其他计时装置 | BAICHUAN CHAYUN (CHENGDU) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $11 |
| 2026-04-24 | 果糖糖浆 | BAICHUAN CHAYUN (CHENGDU) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $306 |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | BAICHUAN CHAYUN (CHENGDU) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $308 |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | BAICHUAN CHAYUN (CHENGDU) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-24 | 其他工业用纺织品 | BAICHUAN CHAYUN (CHENGDU) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $11 |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | BAICHUAN CHAYUN (CHENGDU) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-24 | 不锈钢家用制品 | BAICHUAN CHAYUN (CHENGDU) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | BAICHUAN CHAYUN (CHENGDU) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.2K |