Tan Phuc Shipping Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 传动轴及曲柄
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI VậN TảI BIểN TấN PHúC
4
进口笔数
0
出口笔数
$45.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202042820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7XD6VYT |
| 成立日期 | 2020-08-14 |
| 联系地址 | Số 12A Lô 18D đường Lê Hồng Phong, Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VẬN TẢI BIỂN TẤN PHÚC |
| 企业英文名称 | TAN PHUC SHIPPING TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 02252666666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 903039 | 记录式电表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $28.9K |
| 中国 | 3 | $16.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S & J Trading | 中国 | 1 | $28.9K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| HG Machinery Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.3K | 旋转排量泵、其他离心泵 |
| Wuxi Kangwei Environment & Energy Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.2K | 非泡沫橡胶密封件、传动轴及曲柄 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-09 | 传动轴及曲柄 | HG MACHINERY GROUP CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-07-09 | 旋转排量泵 | HG MACHINERY GROUP CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2023-09-07 | 非泡沫橡胶密封件 | WUXI KANGWEI ENVIRNMENT & ENERGY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $514 |
| 2023-09-07 | 非泡沫橡胶密封件 | WUXI KANGWEI ENVIRNMENT & ENERGY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $254 |
| 2023-09-07 | 传动轴及曲柄 | WUXI KANGWEI ENVIRNMENT & ENERGY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $217 |
| 2023-09-07 | 非泡沫橡胶密封件 | WUXI KANGWEI ENVIRNMENT & ENERGY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $229 |
| 2023-05-17 | 记录式电表 | S & J TRADING | 德国 | $28.9K |