Omega Viet Nam Trading & Engineering Services Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Omega Việt Nam
2
进口笔数
14
出口笔数
$21.1K
进口金额
$58.0K
出口金额
2025-06-30
最近进口
2024-06-19
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104719543 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNACK2Q7T |
| 成立日期 | 2010-05-28 |
| 联系地址 | Số nhà 118, ngõ 219, Định Công Thượng, tổ 2B, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT OMEGA VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842466813685 |
| 邮箱 | info@omega-engineering.vn |
| 官网 | www.omega-engineering.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391723 | 硬质PVC管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $21.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $58.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Diya Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.4K | 其他气泵、制冷设备零件 |
| HK Yuejie Industrial Development Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 其他粘合剂≤1kg、造纸染色剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Electric Interconnect Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $26.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $26.4K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Kortek Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-30 | 其他气泵 | ZHEJIANG DIYA REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-06-30 | 制冷设备零件 | ZHEJIANG DIYA REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $570 |
| 2025-06-30 | 制冷设备零件 | ZHEJIANG DIYA REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-06-30 | 制冷设备零件 | ZHEJIANG DIYA REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-06-30 | 制冷设备零件 | ZHEJIANG DIYA REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $660 |
| 2025-06-30 | 其他气泵 | ZHEJIANG DIYA REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $753 |
| 2025-06-30 | 制冷设备零件 | ZHEJIANG DIYA REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-06-30 | 其他气泵 | ZHEJIANG DIYA REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-06-30 | 制冷设备零件 | ZHEJIANG DIYA REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $506 |
| 2024-05-21 | 蒸发式冷却器 | HK YUEJIE INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $1.7K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-19 | 精炼铜管 | SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-06-19 | 硬质PVC管 | SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $166 |
| 2024-06-19 | 水性聚合物涂料 | SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $421 |
| 2024-06-19 | 铜合金管件 | SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $230 |
| 2024-06-19 | 窗式/壁挂空调 | SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $8.1K |
| 2024-06-19 | 硬质PVC管 | SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $74 |
| 2024-06-19 | 绝缘电线 | SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $447 |
| 2024-06-19 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $271 |
| 2024-06-19 | 其他塑料片材 | SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $387 |
| 2024-06-19 | 绝缘电线 | SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $364 |