Ducdung Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 116 笔 · 主营 其他橡塑机械
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Đức Dung
116
进口笔数
0
出口笔数
$8.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101079327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTMN9JTK |
| 成立日期 | 2000-12-05 |
| 联系地址 | Số 47, phố Nguyễn Ngọc Nại, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỨC DUNG |
| 企业英文名称 | ducdung company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô DM5-12, Khu Tiểu Thủ Công Nghiệp Khu Làng Nghề Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) - Thi công sản xuất lắp dựng kết cấu thép./. - Kinh doanh thép xây dựng; - Buôn bán ô tô, phụ tùng và sửa chữa ô tô cũ; - Sản xuất giấy, bao bì carton, in ấn nhãn mác, bao bì các loại; - Buôn bán máy móc, vật tư, thiết bị ngành in; - Buôn bán vật liệu điện, kim loại; - Sản xuất đồ gỗ, trang trí nội ngoại thất (trừ nhóm gỗ Nhà nước cấm); - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; - Xây dựng dân dụng; - Buôn bán vật liệu xây dựng |
| 电话 | 0989998138 |
| 邮箱 | transu1568@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 844629 | 30厘米以上梭织机 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
| 844317 | 凹版印刷机 |
| 844720 | 平型针织机 |
| 844849 | 织机零件附件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 116 | $8.39M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Yongming Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.88M | 机器零件(非成圈)、8477机器零件 |
| Pingxiang New Power Trade Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.45M | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Zhejiang Sanlong Universal Machinery Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.32M | 30厘米以上梭织机、其他橡塑机械 |
| Wenzhou Royal Dragon Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $734.0K | 其他橡塑机械、柔性版印刷机 |
| Wenzhou Chaowang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 11 | $473.3K | 其他橡塑机械、纺织物处理机 |
| Ruian New Trend Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $394.7K | 其他橡塑机械、车辆悬挂零件 |
| Shantou Anruida Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $394.4K | 家具配件、其他橡塑机械 |
| Changzhou Longlongsheng Warp Knitting Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $172.0K | 机器零件(非成圈)、平型针织机 |
| Guangdong Olger Precise Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $126.0K | 柔性版印刷机、其他印刷机零件 |
| Jiangyin Shixuan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $99.6K | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 织机零件附件 | ZHEJIANG SANLONG UNIVERSAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-24 | 30厘米以上梭织机 | ZHEJIANG SANLONG UNIVERSAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $89.7K |
| 2026-04-24 | 30厘米以上梭织机 | ZHEJIANG SANLONG UNIVERSAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $89.7K |
| 2026-04-24 | 织机零件附件 | ZHEJIANG SANLONG UNIVERSAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-02 | 电力控制板 | WUHAN HUAMAO AUTOMATION CO., LTD | 中国 | $86 |
| 2026-04-02 | 电力控制板 | WUHAN HUAMAO AUTOMATION CO., LTD | 中国 | $86 |
| 2026-03-20 | 柔性版印刷机 | WENZHOU CHAOWANG MACHINERY CO LTD | 中国 | $25.4K |
| 2026-03-20 | 非金属测试机 | WENZHOU CHAOWANG MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-16 | 8477机器零件 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-03-09 | 织机零件附件 | ZHEJIANG SANLONG UNIVERSAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $10.0K |