Quyet Tien Trading & Transport Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 非种用大豆
越南 · 在业
本地名:CTy TNHH TM và vận tải Quyết Tiến
83
进口笔数
0
出口笔数
$9.68M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200632327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMFVW9GW |
| 成立日期 | 2005-05-26 |
| 联系地址 | Số 459 Đà Nẵng, Phường Vạn Mỹ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI QUYẾT TIẾN |
| 企业英文名称 | QUYET TIEN TRADING AND TRANSPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 459 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842253753335 |
| 传真 | 02253753336 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120190 | 非种用大豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 66 | $7.17M |
| 加拿大 | 17 | $2.51M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mills Bros International, Inc. | 美国 | 26 | $3.39M | 非种用大豆、酿造废料 |
| Prairie Creek Grain Co., Inc. | 美国 | 16 | $1.42M | 非种用大豆、酿造废料 |
| Western Freight Solutions Ltd. | 加拿大 | 7 | $1.20M | 非种用大豆、芥子 |
| Wheaton Grain Inc. | 美国 | 14 | $1.02M | 非种用大豆、酿造废料 |
| Meraki Commodities Inc. | 加拿大 | 5 | $818.6K | 去壳扁豆、非种用大豆 |
| PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC | 美国 | 3 | $556.1K | 非种用大豆、酿造废料 |
| Agribax Global Inc. | 加拿大 | 5 | $487.6K | 非种用大豆、脱荚干豌豆 |
| Northwest Grains International, LLC | 美国 | 3 | $268.2K | 非种用大豆、酿造废料 |
| The Scoular Co. | 美国 | 1 | $158.4K | 肉粉粒、大豆油渣 |
| Freya | 美国 | 1 | $121.3K | 其他小麦及混合麦、酿造废料 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非种用大豆 | PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC | 美国 | $150.7K |
| 2026-04-22 | 非种用大豆 | PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC | 美国 | $150.7K |
| 2026-04-16 | 非种用大豆 | PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC | 美国 | $21.2K |
| 2026-04-16 | 非种用大豆 | PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC | 美国 | $21.2K |
| 2026-04-10 | 非种用大豆 | PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC | 美国 | $106.1K |
| 2026-04-10 | 非种用大豆 | PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC | 美国 | $106.1K |
| 2026-03-23 | 非种用大豆 | MILLS BROS INTERNATIONAL INC | 美国 | $135.7K |
| 2026-03-13 | 非种用大豆 | MILLS BROS INTERNATIONAL INC | 美国 | $135.2K |
| 2026-02-23 | 非种用大豆 | MILLS BROS INTERNATIONAL INC | 美国 | $128.8K |
| 2025-12-17 | 非种用大豆 | PRAIRIE CREEK GRAIN CO, INC | 美国 | $134.1K |