TBQ Trading & Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 115 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Và Thương Mại Tbq Việt Nam
0
进口笔数
115
出口笔数
$0
进口金额
$461.0K
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107347371 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAJ02F85 |
| 成立日期 | 2016-03-08 |
| 联系地址 | Đội 4, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI TBQ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM TBQ TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 4, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm kinh doanh và chỉ kinhh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842435245555 |
| 邮箱 | tbqvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 115 | $460.9K |
| 中国台湾 | 1 | $165 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 73 | $381.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $68.8K | 弹性针织布、印刷标签 |
| Suzuran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.3K | 已梳棉花、其他液化石油气 |
| Koge Micro Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $479 | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Kostat Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $307 | 其他多硫化物、乙烯聚合物塑料 |
| INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED | 中国台湾 | 1 | $165 | 其他手工工具 |
近期贸易明细
出口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 绘图仪器 | Suzuran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-06-30 | 塑料管件 | Suzuran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-06-30 | 其他连续输送机 | Suzuran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $969 |
| 2026-06-30 | 塑料管件 | Suzuran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-06-30 | 不可调扳手 | Suzuran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-06-30 | 可调扳手 | Suzuran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-06-30 | 钳子镊子 | Suzuran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-06-30 | 非自走式叉车 | Suzuran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $442 |
| 2026-06-30 | 滚珠轴承 | Suzuran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $310 |
| 2026-06-30 | 金属办公家具 | Suzuran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15 |