Asian Export Import Commercial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 轻型商用车轮胎
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU ASIAN
20
进口笔数
0
出口笔数
$401.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-22
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316696390 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNWP6PYG |
| 成立日期 | 2021-02-01 |
| 联系地址 | F7/14D, Ấp 6, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ASIAN |
| 企业英文名称 | ASIAN EXPORT IMPORT COMMERCIAL CO.,LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | F7/14D, Ấp 6, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0898467960 |
| 邮箱 | thanhtrungtan499@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $308.5K |
| 泰国 | 3 | $92.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Transtone Tyre Co., Ltd. | 中国 | 6 | $111.0K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| General Rubber (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $92.6K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Shandong Hisen Rubber Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $53.8K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Qingdao Rollstone Tire Co., Ltd. | 中国 | 3 | $51.0K | 轻型商用车轮胎、工业充气轮胎 |
| Qingdao QJ Industrial Inc. | 中国 | 2 | $36.5K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Guangzhou Yijia Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.1K | 车辆制动零件、火花点火发动机零件 |
| Dongguan Yizhengtong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.4K | 镀锌钢板、其他塑料制品 |
| Shenzhen Yeahzhou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.6K | 车轮零件、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-22 | 新汽车轮胎 | GENERAL RUBBER (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $844 |
| 2023-12-22 | 新汽车轮胎 | GENERAL RUBBER (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $2.3K |
| 2023-12-22 | 新汽车轮胎 | GENERAL RUBBER (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $688 |
| 2023-12-22 | 新汽车轮胎 | GENERAL RUBBER (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $347 |
| 2023-12-22 | 新汽车轮胎 | General Rubber (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $612 |
| 2023-12-22 | 新汽车轮胎 | GENERAL RUBBER (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $2.1K |
| 2023-12-22 | 新汽车轮胎 | GENERAL RUBBER (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.4K |
| 2023-12-22 | 新汽车轮胎 | GENERAL RUBBER (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $2.3K |
| 2023-12-22 | 新汽车轮胎 | GENERAL RUBBER (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $822 |
| 2023-12-22 | 新汽车轮胎 | GENERAL RUBBER (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $998 |