Komet Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 307 笔 · 主营 钢铁铸件

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH KOMET VINA

150
进口笔数
307
出口笔数
$637.1K
进口金额
$4.54M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-24
最近出口
7
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $231.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $100 · 1 笔出口 $62.4K · 3 笔2023-09进口 $300 · 1 笔出口 $213.9K · 10 笔2023-10进口 $30.8K · 7 笔出口 $231.3K · 8 笔2023-11进口 $84.4K · 8 笔出口 $127.4K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $121.0K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $146.8K · 8 笔2024-02进口 $400 · 1 笔出口 $64.9K · 3 笔2024-03进口 $35.3K · 3 笔出口 $163.2K · 13 笔2024-04进口 $200 · 1 笔出口 $172.9K · 12 笔2024-05进口 $29.0K · 3 笔出口 $135.2K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $80.3K · 6 笔2024-07进口 $400 · 2 笔出口 $56.5K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 4 笔2024-09进口 $4.1K · 6 笔出口 $23.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 4 笔2024-11进口 $8.1K · 4 笔出口 $49.2K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 4 笔2025-01进口 $2.4K · 3 笔出口 $56.6K · 6 笔2025-02进口 $3.0K · 5 笔出口 $41.4K · 7 笔2025-03进口 $3.6K · 6 笔出口 $46.1K · 6 笔2025-04进口 $820 · 3 笔出口 $46.8K · 10 笔2025-05进口 $5.5K · 6 笔出口 $56.1K · 11 笔2025-06进口 $8.7K · 9 笔出口 $56.5K · 10 笔2025-07进口 $6.4K · 5 笔出口 $44.0K · 5 笔2025-08进口 $700 · 4 笔出口 $50.3K · 5 笔2025-09进口 $4.7K · 4 笔出口 $51.4K · 4 笔2025-10进口 $250 · 2 笔出口 $123.9K · 8 笔2025-11进口 $9.3K · 5 笔出口 $111.8K · 4 笔2025-12进口 $3.6K · 5 笔出口 $86.1K · 7 笔2026-01进口 $8.9K · 7 笔出口 $118.9K · 8 笔2026-02进口 $1.6K · 5 笔出口 $57.9K · 6 笔2026-03进口 $7.5K · 7 笔出口 $98.5K · 8 笔2026-04进口 $21.8K · 6 笔出口 $129.6K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $100 · 1 笔出口 $62.4K · 3 笔2023-09进口 $300 · 1 笔出口 $213.9K · 10 笔2023-10进口 $30.8K · 7 笔出口 $231.3K · 8 笔2023-11进口 $84.4K · 8 笔出口 $127.4K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $121.0K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $146.8K · 8 笔2024-02进口 $400 · 1 笔出口 $64.9K · 3 笔2024-03进口 $35.3K · 3 笔出口 $163.2K · 13 笔2024-04进口 $200 · 1 笔出口 $172.9K · 12 笔2024-05进口 $29.0K · 3 笔出口 $135.2K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $80.3K · 6 笔2024-07进口 $400 · 2 笔出口 $56.5K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 4 笔2024-09进口 $4.1K · 6 笔出口 $23.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 4 笔2024-11进口 $8.1K · 4 笔出口 $49.2K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 4 笔2025-01进口 $2.4K · 3 笔出口 $56.6K · 6 笔2025-02进口 $3.0K · 5 笔出口 $41.4K · 7 笔2025-03进口 $3.6K · 6 笔出口 $46.1K · 6 笔2025-04进口 $820 · 3 笔出口 $46.8K · 10 笔2025-05进口 $5.5K · 6 笔出口 $56.1K · 11 笔2025-06进口 $8.7K · 9 笔出口 $56.5K · 10 笔2025-07进口 $6.4K · 5 笔出口 $44.0K · 5 笔2025-08进口 $700 · 4 笔出口 $50.3K · 5 笔2025-09进口 $4.7K · 4 笔出口 $51.4K · 4 笔2025-10进口 $250 · 2 笔出口 $123.9K · 8 笔2025-11进口 $9.3K · 5 笔出口 $111.8K · 4 笔2025-12进口 $3.6K · 5 笔出口 $86.1K · 7 笔2026-01进口 $8.9K · 7 笔出口 $118.9K · 8 笔2026-02进口 $1.6K · 5 笔出口 $57.9K · 6 笔2026-03进口 $7.5K · 7 笔出口 $98.5K · 8 笔2026-04进口 $21.8K · 6 笔出口 $129.6K · 8 笔

工商档案

企业注册号3600692943
企查查编码QVNWPY2REV
成立日期2004-09-10
联系地址Đường số 7, KCN Sông Mây, Xã Bắc Sơn, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KOMET VINA
企业英文名称KOMET VINA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 7, KCN Sông Mây, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi
电话+842513673689
邮箱mysinhvo@yahoo.com
传真0613673691
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本588.01亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848079非注塑模具
340290工业清洁制剂
381600耐火混合料
392390其他塑料包装制品
690390其他耐火陶瓷
680520纸基研磨料
732619其他锻钢制品
350699其他粘合剂≤1kg
250860粘土及莫来石
340490人造蜡

出口

HS 编码产品
730719钢铁铸件
392390其他塑料包装制品
848180阀门龙头
848079非注塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国52$325.3K
韩国134$278.2K
德国8$28.3K
法国2$3.9K
中国台湾1$577
美国1$508
英国1$130
越南6$90
日本1$62
泰国1$33

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国307$4.54M

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Modern Casting & Metals Co., Ltd.韩国136$291.1K非注塑模具、其他塑料包装制品
Linyi Quanke International Trade Co., Ltd.中国6$219.3K处理纺织物、其他缝纫机零件
Modern Casting & Metals Co., Ltd.中国33$86.8K工业清洁制剂、纸基研磨料
Modern Casting & Metals Co., Ltd.德国7$28.3K耐火混合料
Linyi Quanke International Trade Ltd.韩国1$11.0K其他粘合剂≤1kg
Modern Casting & Metals Co., Ltd.美国1$508耐火混合料
Modern Casting & Metals Co., Ltd.1$150非注塑模具

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Modern Casting & Metals Co., Ltd.韩国307$4.54M钢铁铸件、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 150)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22非注塑模具MODERN CASTING & METALS CO LTD韩国$100
2026-04-22非注塑模具MODERN CASTING & METALS CO LTD韩国$100
2026-04-22非注塑模具MODERN CASTING & METALS CO LTD韩国$100
2026-04-22非注塑模具MODERN CASTING & METALS CO LTD韩国$100
2026-04-22其他耐火陶瓷MODERN CASTING & METALS CO LTD韩国$454
2026-04-22非注塑模具MODERN CASTING & METALS CO LTD韩国$100
2026-04-22其他纤维水泥制品MODERN CASTING & METALS CO LTD中国$1.0K
2026-04-22非注塑模具MODERN CASTING & METALS CO LTD韩国$100
2026-04-22非注塑模具MODERN CASTING & METALS CO LTD韩国$100
2026-04-22人造蜡MODERN CASTING & METALS CO LTD中国$3.7K

出口(共 307)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24钢铁铸件MODERN CASTING & METALS CO LTD韩国$779
2026-04-24钢铁铸件MODERN CASTING & METALS CO LTD韩国$112
2026-04-24钢铁铸件MODERN CASTING & METALS CO LTD韩国$1.1K
2026-04-24钢铁铸件MODERN CASTING & METALS CO LTD韩国$181
2026-04-24钢铁铸件MODERN CASTING & METALS CO LTD韩国$1.5K
2026-04-24钢铁铸件MODERN CASTING & METALS CO LTD韩国$2.6K
2026-04-24钢铁铸件MODERN CASTING & METALS CO LTD韩国$490
2026-04-24钢铁铸件MODERN CASTING & METALS CO LTD韩国$1.1K
2026-04-24钢铁铸件MODERN CASTING & METALS CO LTD韩国$1.2K
2026-04-24钢铁铸件MODERN CASTING & METALS CO LTD韩国$838

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Komet Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →