Komet Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 307 笔 · 主营 钢铁铸件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH KOMET VINA
- 邮箱144
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
150
进口笔数
307
出口笔数
$637.1K
进口金额
$4.54M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-24
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600692943 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWPY2REV |
| 成立日期 | 2004-09-10 |
| 联系地址 | Đường số 7, KCN Sông Mây, Xã Bắc Sơn, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KOMET VINA |
| 企业英文名称 | KOMET VINA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 7, KCN Sông Mây, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 电话 | +842513673689 |
| 邮箱 | mysinhvo@yahoo.com |
| 传真 | 0613673691 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 588.01亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 250860 | 粘土及莫来石 |
| 340490 | 人造蜡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $325.3K |
| 韩国 | 134 | $278.2K |
| 德国 | 8 | $28.3K |
| 法国 | 2 | $3.9K |
| 中国台湾 | 1 | $577 |
| 美国 | 1 | $508 |
| 英国 | 1 | $130 |
| 越南 | 6 | $90 |
| 日本 | 1 | $62 |
| 泰国 | 1 | $33 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 307 | $4.54M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Modern Casting & Metals Co., Ltd. | 韩国 | 136 | $291.1K | 非注塑模具、其他塑料包装制品 |
| Linyi Quanke International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $219.3K | 处理纺织物、其他缝纫机零件 |
| Modern Casting & Metals Co., Ltd. | 中国 | 33 | $86.8K | 工业清洁制剂、纸基研磨料 |
| Modern Casting & Metals Co., Ltd. | 德国 | 7 | $28.3K | 耐火混合料 |
| Linyi Quanke International Trade Ltd. | 韩国 | 1 | $11.0K | 其他粘合剂≤1kg |
| Modern Casting & Metals Co., Ltd. | 美国 | 1 | $508 | 耐火混合料 |
| Modern Casting & Metals Co., Ltd. | 1 | $150 | 非注塑模具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Modern Casting & Metals Co., Ltd. | 韩国 | 307 | $4.54M | 钢铁铸件、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非注塑模具 | MODERN CASTING & METALS CO LTD | 韩国 | $100 |
| 2026-04-22 | 非注塑模具 | MODERN CASTING & METALS CO LTD | 韩国 | $100 |
| 2026-04-22 | 非注塑模具 | MODERN CASTING & METALS CO LTD | 韩国 | $100 |
| 2026-04-22 | 非注塑模具 | MODERN CASTING & METALS CO LTD | 韩国 | $100 |
| 2026-04-22 | 其他耐火陶瓷 | MODERN CASTING & METALS CO LTD | 韩国 | $454 |
| 2026-04-22 | 非注塑模具 | MODERN CASTING & METALS CO LTD | 韩国 | $100 |
| 2026-04-22 | 其他纤维水泥制品 | MODERN CASTING & METALS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 非注塑模具 | MODERN CASTING & METALS CO LTD | 韩国 | $100 |
| 2026-04-22 | 非注塑模具 | MODERN CASTING & METALS CO LTD | 韩国 | $100 |
| 2026-04-22 | 人造蜡 | MODERN CASTING & METALS CO LTD | 中国 | $3.7K |
出口(共 307)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 钢铁铸件 | MODERN CASTING & METALS CO LTD | 韩国 | $779 |
| 2026-04-24 | 钢铁铸件 | MODERN CASTING & METALS CO LTD | 韩国 | $112 |
| 2026-04-24 | 钢铁铸件 | MODERN CASTING & METALS CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 钢铁铸件 | MODERN CASTING & METALS CO LTD | 韩国 | $181 |
| 2026-04-24 | 钢铁铸件 | MODERN CASTING & METALS CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 钢铁铸件 | MODERN CASTING & METALS CO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 钢铁铸件 | MODERN CASTING & METALS CO LTD | 韩国 | $490 |
| 2026-04-24 | 钢铁铸件 | MODERN CASTING & METALS CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 钢铁铸件 | MODERN CASTING & METALS CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 钢铁铸件 | MODERN CASTING & METALS CO LTD | 韩国 | $838 |