Lam Bao Duc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LâM BảO ĐứC
52
进口笔数
0
出口笔数
$561.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702033139 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN697M0P2 |
| 成立日期 | 2012-04-18 |
| 联系地址 | Số 35, Đường D3, KDC Đông An, Khu Phố Đông An, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÂM BẢO ĐỨC |
| 企业英文名称 | LAM BAO DUC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35, Đường D3, KDC Đông An, Khu Phố Đông An, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 392630 | 塑料配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $561.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jieyang City Yadigao Hardware & Plastic Rubber Co., Ltd. | 中国 | 19 | $244.0K | 家具配件、贱金属配件 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 9 | $98.4K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $38.2K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.7K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.6K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.8K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Shenzhen Meiliwang Smart Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.7K | 家具配件、非木制家具件 |
| Hangzhou Hilongwei Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.8K | 电动摩托车、非办公金属家具 |
| Foshan Huipeng Precision Hardware Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.0K | 家具配件、贱金属铰链 |
| Dongguan Lianli Slide Rail Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.3K | 家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 家具配件 | FOSHAN HUIPENG PRECISION HARDWARE CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-25 | 家具配件 | FOSHAN HUIPENG PRECISION HARDWARE CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-25 | 家具配件 | FOSHAN HUIPENG PRECISION HARDWARE CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-25 | 家具配件 | FOSHAN HUIPENG PRECISION HARDWARE CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-25 | 家具配件 | FOSHAN HUIPENG PRECISION HARDWARE CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-25 | 家具配件 | FOSHAN HUIPENG PRECISION HARDWARE CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-03 | 贱金属铰链 | GUANGDONG CANHUANG PRECISION HARDWARE CO LTD | 中国 | $462 |
| 2026-04-03 | 贱金属铰链 | GUANGDONG CANHUANG PRECISION HARDWARE CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-04-03 | 贱金属铰链 | GUANGDONG CANHUANG PRECISION HARDWARE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-03 | 贱金属铰链 | GUANGDONG CANHUANG PRECISION HARDWARE CO LTD | 中国 | $462 |