T & A BUILDING CONSTRUCTION & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 非玻璃化转印纸
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XâY DựNG CôNG TRìNH T&A
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$25.9K
出口金额
—
最近进口
2023-01-17
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0202141490 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7GRNTGG |
| 成立日期 | 2021-12-22 |
| 联系地址 | Số 9 Lô A9 Khu TT Thái Phiên, Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH T&A |
| 企业英文名称 | T&A BUILDING CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 Lô A9 Khu TT Thái Phiên, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0356219707 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $25.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | 2 | $25.9K | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-17 | 其他钢铁结构体 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $968 |
| 2023-01-17 | 不锈钢管配件 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $139 |
| 2023-01-17 | 钢铁管线管 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $507 |
| 2023-01-17 | 不锈钢管配件 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $927 |
| 2023-01-17 | 不锈钢管配件 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $119 |
| 2023-01-17 | 钢铁管线管 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2023-01-17 | 不锈钢管配件 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $129 |
| 2023-01-17 | 不锈钢管配件 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $36 |
| 2023-01-17 | 不锈钢管配件 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $787 |
| 2023-01-17 | 非玻璃化转印纸 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $111 |