Hoan My Business Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 初级硅氧烷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH Kỹ THUậT HOàN Mỹ
57
进口笔数
0
出口笔数
$829.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316137265 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQUN4F7F |
| 成立日期 | 2020-02-12 |
| 联系地址 | 3 Tân Thới Nhất 1B, Khu phố 5, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH KỸ THUẬT HOÀN MỸ |
| 企业英文名称 | HOAN MY BUSINESS TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3 Tân Thới Nhất 1B, Khu phố 5, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84822448227 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 390920 | 蜜胺树脂 |
| 380910 | 淀粉基整理剂 |
| 320411 | 分散染料 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 340241 | 阳离子表面活性剂 |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $676.4K |
| 中国台湾 | 9 | $110.5K |
| 印度 | 4 | $42.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Union Industrial Ltd. | 中国 | 19 | $262.4K | 纺织染色助剂、其他丙烯酸聚合物 |
| Wacker Chemicals (China) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $156.8K | 初级硅氧烷、二氧化硅 |
| Shanghai Sunshiny Co., Ltd. | 中国 | 5 | $105.1K | 荧光增白染料 |
| TAI COUNTY CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | 6 | $83.8K | 初级硅氧烷、纺织染色助剂 |
| Zhejiang Runtu Chemical Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $53.0K | 分散染料、活性染料 |
| UNION INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | 3 | $45.0K | 其他丙烯酸聚合物、纺织染色助剂 |
| Zhejiang Runhe Chemical New Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $33.5K | 初级硅氧烷、纺织染色助剂 |
| Global Chemicals (China) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $31.4K | 纺织染色助剂、非离子表面活性剂 |
| Sino-Japan Chemical Co., Ltd. | 日本 | 3 | $26.7K | 非离子表面活性剂、工业清洁制剂 |
| Union Industrial Ltd. | 印度 | 3 | $25.5K | 分散染料 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 荧光增白染料 | SHANGHAI SUNSHINY CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-23 | 荧光增白染料 | SHANGHAI SUNSHINY CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-23 | 荧光增白染料 | SHANGHAI SUNSHINY CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-23 | 荧光增白染料 | SHANGHAI SUNSHINY CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-23 | 荧光增白染料 | SHANGHAI SUNSHINY CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-23 | 荧光增白染料 | SHANGHAI SUNSHINY CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-21 | 初级硅氧烷 | WACKER CHEMICALS (CHINA) CO LTD | 中国 | $39.2K |
| 2026-04-21 | 初级硅氧烷 | WACKER CHEMICALS (CHINA) CO LTD | 中国 | $39.2K |
| 2026-04-21 | 初级硅氧烷 | WACKER CHEMICALS (CHINA) CO LTD | 中国 | $39.2K |
| 2026-04-21 | 初级硅氧烷 | WACKER CHEMICALS (CHINA) CO LTD | 中国 | $39.2K |