FUSA Organic Agriculture Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG NGHIệP HữU Cơ FUSA
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$137.3K
出口金额
—
最近进口
2024-05-24
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801200353 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1FTSHH8 |
| 成立日期 | 2017-01-04 |
| 联系地址 | Đường Hồng Quang kéo dài, Khu 10, Phường Bình Hàn, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP HỮU CƠ FUSA |
| 企业英文名称 | FUSA ORGANIC AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường Hồng Quang kéo dài, Khu 10, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84913253387 |
| 邮箱 | thucpn@hotmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 200899 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 11 | $99.4K |
| 荷兰 | 3 | $22.9K |
| 捷克 | 1 | $12.3K |
| 法国 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A & J London Ltd. | 英国 | 8 | $62.9K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Longdan Ltd | 英国 | 3 | $36.5K | 未煮意面、其他食用蔬菜 |
| TAO Export & Import s.r.o. | 捷克 | 1 | $12.3K | 高淀粉甘薯、其他冷冻水果坚果 |
| Rexil | 荷兰 | 1 | $9.6K | 其他鲜果 |
| Rexil Agro B.V. | 荷兰 | 1 | $6.7K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Milan Food | 荷兰 | 1 | $6.6K | 其他鲜果 |
| Asia Store | 法国 | 1 | $2.6K | 其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-24 | 其他鲜果 | TAO EXPORT & IMPORT S R O | 捷克 | $12.3K |
| 2023-07-15 | 其他加工水果 | LONGDAN LTD | 英国 | $28.8K |
| 2023-06-30 | 其他鲜果 | A & J London Ltd. | 英国 | $10.8K |
| 2023-06-29 | 其他鲜果 | REXIL AGRO B.V | 荷兰 | $6.7K |
| 2023-06-27 | 其他鲜果 | A & J London Ltd. | 英国 | $9.8K |
| 2023-06-27 | 其他鲜果 | ASIA STORE | 法国 | $2.6K |
| 2023-06-24 | 其他鲜果 | LONGDAN LTD | 英国 | $3.8K |
| 2023-06-21 | 其他鲜果 | A & J London Ltd. | 英国 | $6.6K |
| 2023-06-19 | 其他鲜果 | REXIL | 荷兰 | $9.6K |
| 2023-06-16 | 其他椰子 | A & J London Ltd. | 英国 | $10.1K |