Green Energy Vietnam Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI NăNG LượNG XANH VIệT NAM
16
进口笔数
0
出口笔数
$41.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108914658 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGKM1H55 |
| 成立日期 | 2019-09-24 |
| 联系地址 | Số 468A đường Bưởi, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NĂNG LƯỢNG XANH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GREEN ENERGY VIET NAM PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 468A đường Bưởi, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 电话 | +84836991133 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 852491 | 液晶显示模块 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $38.2K |
| 德国 | 2 | $3.0K |
| 英国 | 1 | $500 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Uugreenpower Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.1K | 静止变流器、变压器零件 |
| Jingmen Eve New Energy Solutions Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.2K | 锂离子电池、其他钢铁结构体 |
| Chargebyte GmbH | 德国 | 2 | $3.0K | 非机场登机桥、1kVA以下变压器 |
| Hongfa Electroacoustic (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 60伏以下继电器、电力控制板 |
| Shenzhen Linshitong Enterprise Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 其他玻璃制品、塑料纽扣 |
| Shenzhen Sonoff Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 液晶显示模块、其他电气开关 |
| Dongguan Jiaze Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 60伏以下继电器 |
| SHENZHEN TUODATONG ELECTRONICS CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.1K | 锂原电池、20W以下固定电阻器 |
| Zhejiang BSB Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 1 | $835 | 自动断路器、其他电气开关 |
| Hunan Dwin Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $756 | 非液晶/OLED显示模组、液晶显示模块 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | JIANGSU YIHANG ELECTRIC SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | JIANGSU YIHANG ELECTRIC SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-02 | 静止变流器 | SHENZHEN UUGREENPOWER CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-02 | 静止变流器 | SHENZHEN UUGREENPOWER CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-03-30 | 高压继电器 | HONGFA ELECTROACOUSTIC (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $592 |
| 2026-03-30 | 1000伏以下保险丝 | HONGFA ELECTROACOUSTIC (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $613 |
| 2026-03-30 | 高压熔断器 | HONGFA ELECTROACOUSTIC (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $607 |
| 2026-03-26 | 其他电子IC | CHARGEBYTE GMBH | 德国 | $2.5K |
| 2026-01-05 | 自动断路器 | ZHEJIANG BSB ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $835 |
| 2025-10-07 | 静止变流器 | SHENZHEN UUGREENPOWER CO LTD | 中国 | $3.5K |