Astec Application & Services Smart Technology Corporation
越南进口商 · 进口 201 笔 · 主营 工业机器人
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần ứng Dụng Và Dịch Vụ Công Nghệ Cao - Astec
201
进口笔数
25
出口笔数
$1.63M
进口金额
$177.3K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-30
最近出口
61
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101211014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5ESM9RT |
| 成立日期 | 2002-02-07 |
| 联系地址 | Số 4 Lê Văn Linh, Phường Hàng Mã, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ CAO - ASTEC |
| 企业英文名称 | ASTEC APPLICATION AND SERVICES SMART TECHNOLOGY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4 Lê Văn Linh, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842437471218 |
| 邮箱 | info@astec.vn |
| 官网 | www.astec.vn |
| 传真 | 7472568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847950 | 工业机器人 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847290 | 其他办公设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850760 | 锂离子电池 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 847290 | 其他办公设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847950 | 工业机器人 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 136 | $1.17M |
| 比利时 | 12 | $115.2K |
| 法国 | 18 | $66.2K |
| 中国台湾 | 11 | $65.6K |
| 捷克 | 1 | $54.1K |
| 菲律宾 | 1 | $54.1K |
| 德国 | 15 | $48.2K |
| 瑞典 | 2 | $32.2K |
| 意大利 | 2 | $10.3K |
| 加拿大 | 1 | $4.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $93.8K |
| 捷克 | 1 | $54.1K |
| 德国 | 3 | $15.8K |
| 法国 | 4 | $8.7K |
| 中国 | 2 | $4.7K |
| 中国台湾 | 2 | $129 |
贸易伙伴
上游供应商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Yushu Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $277.7K | 工业机器人、其他电气设备 |
| Automatic Systems S.A. | 比利时 | 12 | $116.0K | 铁路配件及信号设备、非机场登机桥 |
| HANGZHOU YUSHU TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 11 | $95.0K | 工业机器人、锂离子电池 |
| PUDU ROBOTICS HK LTD | 中国香港 | 9 | $77.9K | 静止变流器、其他电气设备 |
| Yushu Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $77.3K | 工业机器人、其他电气设备 |
| Idemia Identity & Security France | 法国 | 13 | $56.5K | 其他电气设备、数据处理机 |
| UNV Digital Technologies Co., Ltd. | 中国 | 15 | $49.0K | 非磁带视频设备、其他电视摄像机 |
| Creator (China) Tech Co., Ltd. | 中国 | 13 | $19.1K | 8472机器零件、数据处理机 |
| HUNDURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 6 | $17.1K | 计时装置、电力控制板 |
| Mobotix AG | 德国 | 9 | $12.4K | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $93.8K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Ascend Solutions Philippines Inc. | 菲律宾 | 1 | $54.1K | 雷达设备、无线电导航仪 |
| Geutebruck GmbH | 德国 | 1 | $13.3K | 存储单元 |
| Idemia Identity & Security France | 法国 | 2 | $7.0K | 自动数据处理输入输出单元、数据处理机 |
| Avatar Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 工业机器人 |
| HID Cross Match Technologies GmbH | 德国 | 1 | $1.9K | 数据处理机 |
| Idemia Public Security France SAS | 法国 | 2 | $1.7K | 数据处理机 |
| Mobotix AG | 德国 | 1 | $629 | 其他电视摄像机、其他光学元件 |
| Beijing Keyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $303 | 电视数码摄像机 |
| HUNDURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $129 | 其他办公设备、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 201)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 电视数码摄像机 | UNV DIGITAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-27 | 非磁带视频设备 | UNV DIGITAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-27 | 电视数码摄像机 | UNV DIGITAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-27 | 非磁带视频设备 | UNV DIGITAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-27 | 电视数码摄像机 | UNV DIGITAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 电视数码摄像机 | UNV DIGITAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | Yushu Technology Co., Ltd. | 中国 | $160 |
| 2026-04-27 | 电视数码摄像机 | UNV DIGITAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 非磁带视频设备 | UNV DIGITAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-27 | 电视数码摄像机 | UNV DIGITAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $360 |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 单功能打印机 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-02-02 | 打字机色带 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-12-17 | 静止变流器 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-12-17 | 其他办公设备 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2025-10-29 | 打字机色带 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-09-13 | 其他办公设备 | HUNDURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $36 |
| 2025-08-18 | 电视数码摄像机 | BEIJING KEYI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $303 |
| 2025-07-07 | 单功能打印机 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-07-07 | 打字机色带 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-06-16 | 静止变流器 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $964 |