M I R MARKETING CONSULTANT CO LTD
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tư Vấn Thị Trường M.I.R
3
进口笔数
13
出口笔数
$5.8K
进口金额
$13.1K
出口金额
2025-05-15
最近进口
2024-07-01
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302640609 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1KN107S |
| 成立日期 | 2002-06-28 |
| 联系地址 | 88 Bàn Cờ, Phường 03, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THỊ TRƯỜNG M.I.R |
| 企业英文名称 | M.I.R MARKETING CONSULTANT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 88 Bàn Cờ, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842838461812 |
| 邮箱 | info@mir-vn.com |
| 官网 | www.miractivation.vn |
| 传真 | 0839913248 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $3.1K |
| 中国 | 2 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 6 | $8.5K |
| 印度尼西亚 | 7 | $4.2K |
| 越南 | 3 | $410 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINHO DISSEMINATION CO LTD | 中国台湾 | 1 | $3.1K | 玩具模型 |
| GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $1.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SHANGHAI BAOFU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $1.0K | 玩具模型 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elite Fruit Marketing Inc. | 菲律宾 | 4 | $5.5K | 柑橘、鲜猕猴桃 |
| PT SEWU SEGAR NUSANTARA | 印度尼西亚 | 2 | $3.1K | 其他塑料制品、塑料/纺织手提包 |
| Pt Elite Fruits Marketing Inc | 菲律宾 | 2 | $3.1K | 非瓦楞折叠盒、非玻璃化转印纸 |
| Mulia Raya Agrijaya Pt | 印度尼西亚 | 5 | $1.0K | 非瓦楞折叠盒、塑料/纺织手提包 |
| PT ELITE FRUITS MARKETING INC | 越南 | 1 | $305 | 针织头饰、玻璃容器 |
| PT MULIA RAYA AGRIJAYA JL. PETERNAKAN | 越南 | 2 | $105 | 其他印刷品、针织头饰 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-15 | 玩具模型 | JINHO DISSEMINATION CO LTD | 中国台湾 | $3.1K |
| 2024-05-29 | 纤维纸板手提包 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-04-02 | 玩具模型 | SHANGHAI BAOFU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-01 | 针织头饰 | ELITE FRUIT MARKETING INC | 菲律宾 | $126 |
| 2024-07-01 | 塑料家用制品 | Elite Fruit Marketing Inc. | 菲律宾 | $161 |
| 2024-07-01 | 商业广告材料 | Elite Fruit Marketing Inc. | 菲律宾 | $50 |
| 2024-07-01 | 自粘塑料卷 | Elite Fruit Marketing Inc. | 菲律宾 | $20 |
| 2024-07-01 | 商业广告材料 | Elite Fruit Marketing Inc. | 菲律宾 | $59 |
| 2024-07-01 | 商业广告材料 | ELITE FRUIT MARKETING INC | 菲律宾 | $493 |
| 2024-07-01 | 商业广告材料 | Elite Fruit Marketing Inc. | 菲律宾 | $108 |
| 2024-07-01 | 棉针织T恤及背心 | ELITE FRUIT MARKETING INC | 菲律宾 | $231 |
| 2024-07-01 | 其他纺织制品 | Elite Fruit Marketing Inc. | 菲律宾 | $39 |
| 2024-07-01 | 非瓦楞折叠盒 | ELITE FRUIT MARKETING INC | 菲律宾 | $840 |