AKINA VIET NAM SERVICES & TRADING CO LTD

越南出口商 · 出口 89 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Akina Việt Nam

0
进口笔数
89
出口笔数
$0
进口金额
$3.97M
出口金额
最近进口
2025-12-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $249.3K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $160.9K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $141.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $146.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $78.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $249.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $169.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $115.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $148.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $102.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $109.2K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $101.5K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $100.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $115.1K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $95.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $92.2K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $92.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $97.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $94.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $104.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $98.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $147.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $98.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $135.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $89.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 62023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $160.9K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $141.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $146.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $78.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $249.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $169.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $115.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $148.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $102.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $109.2K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $101.5K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $100.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $115.1K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $95.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $92.2K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $92.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $97.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $94.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $104.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $98.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $147.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $98.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $135.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $89.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号0107426168
企查查编码QVN8G0PMYF
成立日期2016-05-09
联系地址Xóm 10 thôn Kim Hoàng, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AKINA VIỆT NAM
企业英文名称AKINA VIET NAM SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm 10 thôn Kim Hoàng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话02436830125
邮箱ntphuc@yahoo.com.vn
传真02436830125
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
482390其他纸制品
392390其他塑料包装制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南89$3.97M

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD越南85$3.97M其他塑料制品、其他电路开关装置
SHIKOKU CABLE VIETNAM LTD DONG VAN III BRANCH越南4$3.6K瓦楞纸箱、增塑PVC混合物

近期贸易明细

出口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他纸制品SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD越南$236
2026-04-24其他纸制品SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD越南$37.8K
2026-04-24其他塑料制品SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD越南$10.2K
2026-03-27其他塑料制品SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD越南$5.2K
2026-03-27其他纸制品SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD越南$38.3K
2026-02-27其他纸制品SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD越南$307
2026-02-27其他纸制品SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD越南$38.1K
2026-02-27其他塑料制品SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD越南$10.8K
2026-01-30其他纸制品SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD越南$38.3K
2026-01-30其他塑料制品SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD越南$10.3K

相关企业 · 同类产品

AKINA VIET NAM SERVICES & TRADING CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →