AKINA VIET NAM SERVICES & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 89 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Akina Việt Nam
0
进口笔数
89
出口笔数
$0
进口金额
$3.97M
出口金额
—
最近进口
2025-12-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107426168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8G0PMYF |
| 成立日期 | 2016-05-09 |
| 联系地址 | Xóm 10 thôn Kim Hoàng, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AKINA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AKINA VIET NAM SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 10 thôn Kim Hoàng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 02436830125 |
| 邮箱 | ntphuc@yahoo.com.vn |
| 传真 | 02436830125 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 89 | $3.97M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | 85 | $3.97M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| SHIKOKU CABLE VIETNAM LTD DONG VAN III BRANCH | 越南 | 4 | $3.6K | 瓦楞纸箱、增塑PVC混合物 |
近期贸易明细
出口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他纸制品 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $236 |
| 2026-04-24 | 其他纸制品 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $37.8K |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $10.2K |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2026-03-27 | 其他纸制品 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $38.3K |
| 2026-02-27 | 其他纸制品 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $307 |
| 2026-02-27 | 其他纸制品 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $38.1K |
| 2026-02-27 | 其他塑料制品 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $10.8K |
| 2026-01-30 | 其他纸制品 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $38.3K |
| 2026-01-30 | 其他塑料制品 | SUMI VIETNAM WIRING SYSTEMS CO LTD | 越南 | $10.3K |