TJ SEED CO., LTD
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 鲜菊花
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TJ SEED
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$212.5K
出口金额
—
最近进口
2023-03-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5801491052 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNENU9S7P |
| 成立日期 | 2022-09-19 |
| 联系地址 | 22 Triệu Việt Vương, Phường 4, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TJ SEED |
| 企业英文名称 | TJ SEED COMPAMY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22 Triệu Việt Vương, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0116 - Trồng cây lấy sợi 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +84986834222 |
| 邮箱 | tjseedcompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060314 | 鲜菊花 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $126.8K |
| 韩国 | 4 | $85.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HWAHWANSAGUFLOWER | 越南 | 7 | $126.8K | 鲜菊花 |
| Hwahwan Sagu Flower | 韩国 | 4 | $85.6K | 鲜菊花 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-23 | 鲜菊花 | HWAHWANSAGUFLOWER | 韩国 | $13.2K |
| 2023-03-23 | 鲜菊花 | HWAHWANSAGUFLOWER | 韩国 | $8.6K |
| 2023-03-13 | 鲜菊花 | HWAHWANSAGUFLOWER | 越南 | $3.3K |
| 2023-03-13 | 鲜菊花 | HWAHWANSAGUFLOWER | 越南 | $2.0K |
| 2023-03-13 | 鲜菊花 | HWAHWANSAGUFLOWER | 越南 | $2.7K |
| 2023-02-24 | 鲜菊花 | HWAHWANSAGUFLOWER | 韩国 | $5.7K |
| 2023-02-24 | 鲜菊花 | HWAHWANSAGUFLOWER | 韩国 | $2.3K |
| 2023-02-24 | 鲜菊花 | HWAHWANSAGUFLOWER | 韩国 | $13.2K |
| 2023-02-21 | 鲜菊花 | HWAHWANSAGUFLOWER | 越南 | $16.0K |
| 2023-02-21 | 鲜菊花 | HWAHWANSAGUFLOWER | 越南 | $2.3K |