Tuan Dat Production & General Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Và Sản Xuất Tuấn Đạt
30
进口笔数
0
出口笔数
$415.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-28
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900851998 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHH07TMM |
| 成立日期 | 2012-12-17 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Minh Khai, Thị Trấn Như Quỳnh, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VÀ SẢN XUẤT TUẤN ĐẠT |
| 企业英文名称 | TUAN DAT PRODUCTION AND GENERAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Minh Khai, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác |
| 电话 | +84912754546 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 847730 | 吹塑机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 14 | $279.2K |
| 中国 | 16 | $135.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Basell Asia Pacific Ltd. | 泰国 | 13 | $261.0K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| Shenzhen Gainshine Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $99.8K | 可发泡聚苯乙烯、其他未硫化橡胶 |
| Zhuhai Jialin Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.7K | 塑料封口件、塑料容器 |
| Basell Asia Pacific Ltd. | 中国 | 1 | $18.2K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Zhangjiagang Fillers Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 灌装封口机、吹塑机 |
| Zhuhai Jialin Packaging Products Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $1.4K | 阀门龙头 |
| Linhai Fly For Yours Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $753 | 其他机器刀具、橡塑模具 |
| 5a7dbf15e606991dddc25e7e9bc76a79 | 2 | $691 | ||
| Taizhou Chengwei Trading Co., Ltd. | 阿联酋 | 1 | $351 | 其他机器刀具 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-28 | 聚丙烯聚合物 | BASELL ASIA PACIFIC LTD | 泰国 | $18.2K |
| 2025-11-27 | 塑料容器 | ZHUHAI JIALIN PACKAGING PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-11-24 | 其他机器刀具 | LINHAI FLY FOR YOURS TRADING CO | 中国 | $402 |
| 2025-10-27 | 丙烯共聚物 | SHENZHEN GAINSHINE PLASTIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-10-27 | 丙烯共聚物 | SHENZHEN GAINSHINE PLASTIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $12.8K |
| 2025-10-07 | 阀门龙头 | ZHUHAI JIALIN PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-10-07 | 塑料容器 | ZHUHAI JIALIN PACKAGING PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $16.5K |
| 2025-10-07 | 塑料封口件 | ZHUHAI JIALIN PACKAGING PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $26 |
| 2025-10-07 | 塑料容器 | ZHUHAI JIALIN PACKAGING PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $42 |
| 2025-10-06 | 聚丙烯聚合物 | BASELL ASIA PACIFIC LTD | 泰国 | $17.9K |