Minh Thanh Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他蓄电池
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI Và DịCH Vụ MINH THàNH
13
进口笔数
0
出口笔数
$158.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-31
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317501478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN76X2EUN |
| 成立日期 | 2022-10-05 |
| 联系地址 | 313/20/1 Nguyễn Văn Công, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MINH THÀNH |
| 企业英文名称 | MINH THANH SERVICES AND TRADING MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 313/20/1 Nguyễn Văn Công, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84394862246 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850780 | 其他蓄电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $158.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 8 | $99.1K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Foshan Changjingxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.1K | 其他塑料制品、纺织面料运动鞋 |
| Guangzhou Everbright Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 摩托车及配件、其他塑料废料 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-31 | 其他蓄电池 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2023-08-31 | 其他蓄电池 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2023-08-31 | 其他蓄电池 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2023-08-30 | 其他蓄电池 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2023-08-30 | 其他蓄电池 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2023-08-25 | 其他蓄电池 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-08-25 | 其他蓄电池 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2023-08-24 | 其他蓄电池 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2023-08-24 | 其他蓄电池 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2023-08-18 | 其他蓄电池 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $8.0K |