Khang Vinh Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 203 笔 · 主营 其他硫酸盐

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Khang Vinh

203
进口笔数
0
出口笔数
$6.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
40
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $406.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $129.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $100.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $68.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $252.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $165.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $179.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $283.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $55.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $132.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $121.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $120.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $212.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $83.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $66.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $210.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $69.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $209.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $219.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $157.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $218.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $139.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $46.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $205.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $70.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $179.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $269.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $145.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $218.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $159.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $406.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $129.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $100.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $68.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $252.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $165.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $179.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $283.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $55.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $132.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $121.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $120.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $212.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $83.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $66.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $210.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $69.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $209.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $219.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $157.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $218.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $139.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $46.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $205.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $70.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $179.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $269.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $145.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $218.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $159.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $406.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101560174
企查查编码QVNRYN6PA9
成立日期2004-11-04
联系地址Số 10/19/381 Nguyễn Khang, tổ 13, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KHANG VINH
企业英文名称KHANG VINH JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 10/19/381 Nguyễn Khang, tổ 13, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84913228892
邮箱khangvinh@khangvinh.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
283329其他硫酸盐
282739其他氯化物
283630碳酸氢钠
283325硫酸铜
283321硫酸镁
230990猫狗饲料
282710氯化铵
283620碳酸钠
280800硝酸类
280920磷酸类

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国123$2.44M
中国台湾49$2.11M
马来西亚10$703.6K
土耳其13$659.0K
西班牙3$53.2K
韩国5$43.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HSIEN ANG INDUSTRY CO LTD中国台湾35$1.30M其他氯化物、锌氧化物
Tanrikulu Endustri Malzemesi San. ve Tic. A.S.土耳其13$659.0K猫狗饲料
BUILDMORE ENTERPRISE CO LTD中国台湾10$591.4K硫酸铜、其他氯化物
Hengyang Aijie Import & Export Co., Ltd.中国10$271.5K碳酸氢钠、其他化学制剂
Wuhan Well Sailing Industry & Trade Co., Ltd.中国9$256.1K硫酸钠、碳酸钠
Foshan Convince Biotechnology Co., Ltd.中国11$193.9K其他硫酸盐、猫狗饲料
Nanning Qinglong Trading Co., Ltd.中国16$162.8K硫酸镁、石膏
Anhui Daodong Import & Export Co., Ltd.中国7$144.2K盐及氯化钠、碳酸氢钠
Donghai Yueyang Fertilizer Co., Ltd.中国8$134.0K氯化铵、其他肥料
Chemland Chemicals Co., Ltd.中国7$122.8K其他硫酸盐、其他氧化镁

近期贸易明细

进口(共 203)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他硫酸盐PROMISING MINERALS CO LTD中国$29.2K
2026-04-22其他硫酸盐PROMISING MINERALS CO LTD中国$29.2K
2026-04-14碳酸氢钠CHEMY ENTERPRISE LTD中国$29.0K
2026-04-14碳酸氢钠CHEMY ENTERPRISE LTD中国$29.0K
2026-04-08磷酸类RUISUNNYCHEMICALCO LTD中国$31.5K
2026-04-08磷酸类RUISUNNYCHEMICALCO LTD中国$31.5K
2026-04-07其他氯化物HSIEN ANG INDUSTRY CO LTD中国台湾$33.8K
2026-04-07硫酸铜CAN ALLIANCE INTERNATIONAL LTD马来西亚$79.7K
2026-04-07其他氯化物HSIEN ANG INDUSTRY CO LTD中国台湾$33.8K
2026-04-07硫酸铜CAN ALLIANCE INTERNATIONAL LTD马来西亚$79.7K

相关企业 · 同类产品

Khang Vinh Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →