Khang Vinh Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 203 笔 · 主营 其他硫酸盐
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Khang Vinh
203
进口笔数
0
出口笔数
$6.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
40
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101560174 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRYN6PA9 |
| 成立日期 | 2004-11-04 |
| 联系地址 | Số 10/19/381 Nguyễn Khang, tổ 13, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANG VINH |
| 企业英文名称 | KHANG VINH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10/19/381 Nguyễn Khang, tổ 13, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84913228892 |
| 邮箱 | khangvinh@khangvinh.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 282739 | 其他氯化物 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 283325 | 硫酸铜 |
| 283321 | 硫酸镁 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 280920 | 磷酸类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 123 | $2.44M |
| 中国台湾 | 49 | $2.11M |
| 马来西亚 | 10 | $703.6K |
| 土耳其 | 13 | $659.0K |
| 西班牙 | 3 | $53.2K |
| 韩国 | 5 | $43.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HSIEN ANG INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 35 | $1.30M | 其他氯化物、锌氧化物 |
| Tanrikulu Endustri Malzemesi San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 13 | $659.0K | 猫狗饲料 |
| BUILDMORE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 10 | $591.4K | 硫酸铜、其他氯化物 |
| Hengyang Aijie Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $271.5K | 碳酸氢钠、其他化学制剂 |
| Wuhan Well Sailing Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $256.1K | 硫酸钠、碳酸钠 |
| Foshan Convince Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $193.9K | 其他硫酸盐、猫狗饲料 |
| Nanning Qinglong Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $162.8K | 硫酸镁、石膏 |
| Anhui Daodong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $144.2K | 盐及氯化钠、碳酸氢钠 |
| Donghai Yueyang Fertilizer Co., Ltd. | 中国 | 8 | $134.0K | 氯化铵、其他肥料 |
| Chemland Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 7 | $122.8K | 其他硫酸盐、其他氧化镁 |
近期贸易明细
进口(共 203)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他硫酸盐 | PROMISING MINERALS CO LTD | 中国 | $29.2K |
| 2026-04-22 | 其他硫酸盐 | PROMISING MINERALS CO LTD | 中国 | $29.2K |
| 2026-04-14 | 碳酸氢钠 | CHEMY ENTERPRISE LTD | 中国 | $29.0K |
| 2026-04-14 | 碳酸氢钠 | CHEMY ENTERPRISE LTD | 中国 | $29.0K |
| 2026-04-08 | 磷酸类 | RUISUNNYCHEMICALCO LTD | 中国 | $31.5K |
| 2026-04-08 | 磷酸类 | RUISUNNYCHEMICALCO LTD | 中国 | $31.5K |
| 2026-04-07 | 其他氯化物 | HSIEN ANG INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $33.8K |
| 2026-04-07 | 硫酸铜 | CAN ALLIANCE INTERNATIONAL LTD | 马来西亚 | $79.7K |
| 2026-04-07 | 其他氯化物 | HSIEN ANG INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $33.8K |
| 2026-04-07 | 硫酸铜 | CAN ALLIANCE INTERNATIONAL LTD | 马来西亚 | $79.7K |