Phasetimes Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他高压电路装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHASETIMES
19
进口笔数
0
出口笔数
$608.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-11
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316012643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX6G8B0N |
| 成立日期 | 2019-11-12 |
| 联系地址 | 24/3 Khu Phố Bình Quới B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHASETIMES |
| 企业英文名称 | PHASETIMES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24/3 Khu Phố Bình Quới B, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84327497749 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $608.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Etechin Electric Co., Ltd. | 中国 | 3 | $230.8K | 自动断路器、电气装置零件 |
| Wenzhou GedeLe Electric Fitting Co., Ltd. | 中国 | 6 | $97.1K | 其他电路开关装置、其他高压电路装置 |
| TID Power System Co., Ltd. | 中国 | 2 | $81.6K | 其他硬塑料管、手动气泵 |
| Fujian CEEPOWER Co., Ltd. | 中国 | 3 | $61.1K | 其他高压电路装置、高压控制板 |
| Zhejiang Etek Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.1K | 自动断路器、1kVA以下变压器 |
| Wenzhou Etek Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.5K | 自动断路器、其他电路开关装置 |
| Yueqing Pomaniqe Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.2K | 高压断路器、高压控制板 |
| Zhejiang Beili Electric Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.6K | 其他铝制品 |
| Yuyao Jera Line Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 绝缘电线、光纤连接器 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-11 | 其他电路开关装置 | WENZHOU GEDELE ELECTRIC FITTING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-09-06 | 其他铝制品 | ZHEJIANG BEILI ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $531 |
| 2024-09-06 | 其他铝制品 | ZHEJIANG BEILI ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $198 |
| 2024-09-06 | 其他铝制品 | ZHEJIANG BEILI ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $294 |
| 2024-09-06 | 其他铝制品 | ZHEJIANG BEILI ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $801 |
| 2024-09-06 | 其他铝制品 | ZHEJIANG BEILI ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $531 |
| 2024-09-06 | 其他铝制品 | ZHEJIANG BEILI ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $198 |
| 2024-09-06 | 其他铝制品 | ZHEJIANG BEILI ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $980 |
| 2024-09-06 | 其他铝制品 | ZHEJIANG BEILI ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $531 |
| 2024-09-06 | 其他铝制品 | ZHEJIANG BEILI ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $294 |