Dai Loan Plastic Industry Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP NHựA ĐàI LOAN
23
进口笔数
0
出口笔数
$753.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-27
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001155664 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9K0CX9T |
| 成立日期 | 2018-11-29 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Bao Trình, Thị Trấn Diêm Điền, Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP NHỰA ĐÀI LOAN |
| 企业英文名称 | DAI LOAN PLASTIC INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Bao Trình, Xã Thái Thụy, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84945993995 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 382311 | 工业脂肪酸 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $753.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Haipai New Material Co., Ltd. | 中国 | 7 | $289.7K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Qingdao Jabetter New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $180.0K | 人造蜡、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Zhejiang Yanli New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $145.1K | PVC塑料板材、非泡沫塑料片 |
| Hangzhou Linkaixuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.2K | LED灯具、其他塑料制品 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Wuxi Zhenyu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.8K | 钢化安全玻璃、PET塑料片材 |
| Zhejiang Galaxy Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.7K | 人造纤维绒布、可玻璃化转印纸 |
| Techmagic International Imex (Qingdao) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.3K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、人造蜡 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-27 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | QINGDAO JABETTER NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2024-02-27 | 其他丙烯酸聚合物 | QINGDAO JABETTER NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2024-02-05 | 橡塑稳定剂 | QINGDAO JABETTER NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-02-05 | 其他丙烯酸聚合物 | QINGDAO JABETTER NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2024-02-05 | 人造蜡 | QINGDAO JABETTER NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-02-05 | 橡塑稳定剂 | QINGDAO JABETTER NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2024-02-05 | 人造蜡 | QINGDAO JABETTER NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-02-02 | 低塑聚氯乙烯板 | ZHEJIANG HAIPAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $33.1K |
| 2024-01-30 | 非金属滚压机 | WUXI ZHENYU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2024-01-30 | 其他橡塑机械 | WUXI ZHENYU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $710 |