Hanoi Golf Club Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 雪地高尔夫车
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần sân GOLF Hà Nội
- 邮箱1
5
进口笔数
0
出口笔数
$847.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101442734 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTEW81US |
| 成立日期 | 2004-01-07 |
| 联系地址 | Thôn Thái Lai, Xã Minh Trí, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SÂN GOLF HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HANOI GOLF CLUB JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Thái Lai, Xã Kim Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842435991365 |
| 邮箱 | booking@hanoigolfclub.vn |
| 传真 | +842435991363 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870310 | 雪地高尔夫车 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 870490 | 其他货运车辆 |
| 870822 | 车辆车窗 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $847.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Marshell Electric Vehicle Co., Ltd. | 中国 | 4 | $846.8K | 其他塑料制品、车身零件 |
| Taizhou Deppon Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 蒸发式冷却器、功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 锂离子电池 | GUANGDONG MARSHELL ELECTRIC VEHICLE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-06 | 转向系统零件 | GUANGDONG MARSHELL ELECTRIC VEHICLE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-06 | 其他测量仪器 | GUANGDONG MARSHELL ELECTRIC VEHICLE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-02-06 | 静止变流器 | GUANGDONG MARSHELL ELECTRIC VEHICLE CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-02-06 | 其他车辆零件 | GUANGDONG MARSHELL ELECTRIC VEHICLE CO LTD | 中国 | $168 |
| 2026-02-06 | 其他测量仪器 | GUANGDONG MARSHELL ELECTRIC VEHICLE CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-02-06 | 静止变流器 | GUANGDONG MARSHELL ELECTRIC VEHICLE CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-02-06 | 其他塑料制品 | GUANGDONG MARSHELL ELECTRIC VEHICLE CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-02-06 | 电力控制板 | GUANGDONG MARSHELL ELECTRIC VEHICLE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-03-04 | 仪表计数器零件 | GUANGDONG MARSHELL ELECTRIC VEHICLE CO LTD | 中国 | $860 |