Hanoi Engineering Technology & Electrical Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 375kVA以上柴油发电机组
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Và Kỹ Thuật Cơ Điện Hà Nội
1
进口笔数
1
出口笔数
$15.2K
进口金额
$140.9K
出口金额
2023-07-29
最近进口
2025-10-13
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102994329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUC8T73K |
| 成立日期 | 2008-10-27 |
| 联系地址 | Số 11A ngõ 263/18 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI ENGINEERING TECHNOLOGY AND ELECTRICAL MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11A ngõ 263/18 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84987593493 |
| 邮箱 | dao.nguyenhuong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 47亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $15.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $140.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Choon Huat Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $15.2K | 牵引式空压机、750W以下直流电机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SVT Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $140.9K | 圆珠笔、毡尖笔 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-29 | 75-375千伏安柴油发电机 | CHOON HUAT ENGINEERING PTE LTD | 新加坡 | $4.8K |
| 2023-07-29 | 75kVA以下柴油发电机组 | Choon Huat Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.8K |
| 2023-07-29 | 75-375千伏安柴油发电机 | Choon Huat Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | $4.8K |
| 2023-07-29 | 75kVA以下柴油发电机组 | Choon Huat Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 375kVA以上柴油发电机组 | SVT Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $140.9K |