Truong Hoa General Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 不锈钢机织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TổNG HợP TRườNG HòA
9
进口笔数
0
出口笔数
$136.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316581872 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWPJDS96 |
| 成立日期 | 2020-11-10 |
| 联系地址 | 190A Đội Cung, Phường 9, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP TRƯỜNG HÒA |
| 企业英文名称 | TRUONG HOA GENERAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 190A Đội Cung, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84937938886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 740919 | 精炼铜板 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $136.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lauffer Vision | 中国 | 1 | $80.0K | 种子分选机、其他功能机器 |
| Worldunion Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 4 | $38.3K | 非办公金属家具、卧室木家具 |
| Bekaert New Materials (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 不锈钢机织布、钢板桩 |
| Zhongshan Wanfute Filter Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 不锈钢机织布、气体过滤机械 |
| HENAN DEYOU FILTER EQUIPMENT MFG CO., LTD | 中国 | 1 | $3.1K | 过滤净化器零件 |
| Yangzhou Xuancheng Filter Screen Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 不锈钢机织布、钢铁丝制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 铝制紧固件 | YANGZHOU XUANCHENG FILTER SCREEN CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-10 | 铝制紧固件 | YANGZHOU XUANCHENG FILTER SCREEN CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-06 | 不锈钢机织布 | BEKAERT NEW MATERIALS (SUZHOU) CO. LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-01-29 | 过滤净化器零件 | HENAN DEYOU FILTER EQUIPMENT MFG CO., LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-01-20 | 不锈钢机织布 | ZHONGSHAN WANFUTE FILTER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $229 |
| 2026-01-20 | 不锈钢机织布 | ZHONGSHAN WANFUTE FILTER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $375 |
| 2026-01-20 | 不锈钢机织布 | ZHONGSHAN WANFUTE FILTER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-20 | 不锈钢机织布 | ZHONGSHAN WANFUTE FILTER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-04-24 | 不锈钢机织布 | WORLDUNION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-03-18 | 矿物处理机器 | LAUFFER VISION | 中国 | $30.0K |