Damha Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 陶瓷瓦
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAMHA VIệT NAM
0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$242.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702020951 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN171CDA8 |
| 成立日期 | 2019-11-06 |
| 联系地址 | Cụm CN Kim Sơn, Phường Kim Sơn, Thị xã Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAMHA VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 666A, Khu Xuân Viên 4, Phường Mạo Khê, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84973359895 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690510 | 陶瓷瓦 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 28 | $234.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mao Kimsean Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 10 | $124.1K | 陶瓷瓦、低吸水率瓷砖 |
| Mao Kim Sean Depot | 柬埔寨 | 9 | $55.0K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、陶瓷瓦 |
| Sok Kunthea Depot | 柬埔寨 | 6 | $32.5K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、瓷制卫生洁具 |
| Sok Khunthea Depot | 柬埔寨 | 1 | $13.2K | 普通石膏制品、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| SOK KHUNTHEA DEPOT | 1 | $7.9K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、陶瓷瓦 |
近期贸易明细
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 陶瓷瓦 | MAO KIMSEAN TRADING CO.,LTD | 柬埔寨 | $4.5K |
| 2026-04-15 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Sok Kunthea Depot | 柬埔寨 | $748 |
| 2026-04-15 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Sok Kunthea Depot | 柬埔寨 | $841 |
| 2026-04-15 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Sok Kunthea Depot | 柬埔寨 | $997 |
| 2026-04-15 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Sok Kunthea Depot | 柬埔寨 | $865 |
| 2026-04-15 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Sok Kunthea Depot | 柬埔寨 | $982 |
| 2026-04-15 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Sok Kunthea Depot | 柬埔寨 | $748 |
| 2026-04-15 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Sok Kunthea Depot | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Sok Kunthea Depot | 柬埔寨 | $997 |
| 2026-04-07 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | MAO KIMSEAN TRADING CO.,LTD | 柬埔寨 | $2.8K |