Spomedic Research & Technology Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 非活性酵母
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NGHIêN CứU Và PHáT TRIểN CôNG NGHệ SPOMEDIC
4
进口笔数
1
出口笔数
$800.4K
进口金额
$41.9K
出口金额
2025-05-16
最近进口
2025-04-25
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109411801 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRXSHE4Y |
| 成立日期 | 2020-11-10 |
| 联系地址 | Tầng 4, Toà nhà Trung tâm Ươm tạo và Đào tạo công nghệ cao, Khu CNC Hoà Lạc, Xã Hạ Bằng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ SPOMEDIC |
| 企业英文名称 | SPOMEDIC RESEARCH AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Toà nhà Trung tâm Ươm tạo và Đào tạo công nghệ cao, Khu CNC Hoà Lạc, Xã Hòa Lạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84985550818 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210220 | 非活性酵母 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 841989 | 温控处理设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $800.0K |
| 印度 | 2 | $405 |
| 巴基斯坦 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 1 | $41.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Comverse Network Ltd. | 韩国 | 1 | $800.0K | 温控处理设备 |
| Advanced Vital Enzymes Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $405 | 其他食品制剂、微生物毒素及培养物 |
| Matrix Pharma (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $1 | 生物碱药品、塑料封口件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pharmexion Inc. | 阿联酋 | 1 | $41.9K | 活性酵母、生物碱药品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-16 | 温控处理设备 | COMVERSE NETWORK LTD | 韩国 | $800.0K |
| 2025-04-28 | 非活性酵母 | Matrix Pharma (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | $1 |
| 2025-02-08 | 其他食品制剂 | ADVANCED VITAL ENZYMES PRIVATE LTD | 印度 | $10 |
| 2025-02-08 | 其他食品制剂 | ADVANCED VITAL ENZYMES PRIVATE LTD | 印度 | $10 |
| 2025-02-08 | 其他食品制剂 | ADVANCED VITAL ENZYMES PRIVATE LTD | 印度 | $10 |
| 2024-12-03 | 非活性酵母 | ADVANCED VITAL ENZYMES PRIVATE LTD | 印度 | $125 |
| 2024-12-03 | 非活性酵母 | ADVANCED VITAL ENZYMES PRIVATE LTD | 印度 | $125 |
| 2024-12-03 | 非活性酵母 | ADVANCED VITAL ENZYMES PRIVATE LTD | 印度 | $125 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-25 | 其他食品制剂 | PHARMEXION INC | 阿联酋 | $20.5K |
| 2025-04-25 | 其他食品制剂 | PHARMEXION INC | 阿联酋 | $21.4K |