Viet Nhat Machinery Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 收割机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị MáY VIệT NHậT
44
进口笔数
0
出口笔数
$597.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108594165 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY91DPN5 |
| 成立日期 | 2019-01-18 |
| 联系地址 | Số 18 ngõ 3, phố Ba La, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ MÁY VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIET NHAT MACHINERY EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 18 ngõ 3, phố Ba La, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843390 | 收割机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848390 | 传动部件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 940120 | 汽车座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $597.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangyin Jiute International Trade Co., Ltd. | 中国 | 23 | $312.0K | 收割机零件、齿轮及变速器 |
| Jiangxi Jinlilong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 11 | $115.9K | 收割机零件、其他硫化橡胶制品 |
| Renqiu Haobo Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $82.1K | 收割机零件、土方机械零件 |
| Guangxi Fuhong Investment Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.9K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Xuchang Jingxian Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.8K | 滚珠轴承、非纺织润滑剂 |
| Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.1K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Dongguan Dongping Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 土方机械零件、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 收割机零件 | RENQIU HAOBO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26.3K |
| 2026-04-28 | 收割机零件 | RENQIU HAOBO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26.3K |
| 2026-04-22 | 收割机零件 | JIANGXI JINLILONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-22 | 收割机零件 | JIANGXI JINLILONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 收割机零件 | JIANGXI JINLILONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 收割机零件 | JIANGXI JINLILONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-04-22 | 收割机零件 | JIANGXI JINLILONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-04-22 | 收割机零件 | JIANGXI JINLILONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $865 |
| 2026-04-22 | 收割机零件 | JIANGXI JINLILONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $878 |
| 2026-04-22 | 收割机零件 | JIANGXI JINLILONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $865 |