Phuc Vinh Steel Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 233 笔 · 主营 镀锌钢板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THéP PHúC VINH

233
进口笔数
0
出口笔数
$20.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
52
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.64M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $219.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $246.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $348.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $460.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.25M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.07M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $472.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.64M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $666.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $424.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $242.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $843.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $431.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $117.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $958.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $558.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.38M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $331.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $649.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $154.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $339.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $255.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $458.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $401.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.12M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.01M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.45M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $634.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.43M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $713.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $219.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $246.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $348.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $460.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.25M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.07M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $472.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.64M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $666.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $424.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $242.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $843.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $431.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $117.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $958.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $558.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.38M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $331.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $649.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $154.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $339.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $255.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $458.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $401.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.12M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.01M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.45M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $634.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.43M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $713.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109809617
企查查编码QVN5DFUJU0
成立日期2021-11-10
联系地址Thôn 1, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THÉP PHÚC VINH
企业英文名称PHUC VINH STEEL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Vĩnh Lộc 1, Xã Tây Phương, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+84914989898
邮箱knpvx68@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本360亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721030镀锌钢板
721049镀锌钢板
720839热轧钢卷
720854热轧钢板
720917冷轧钢卷
720852热轧钢板
720838热轧钢卷
720853热轧钢板
720916冷轧钢卷
720837热轧钢卷

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本188$15.16M
韩国16$2.00M
中国2$1.53M
欧盟13$676.3K
荷兰2$435.4K
比利时5$234.8K
中国台湾1$225.5K
泰国3$183.4K
新西兰1$139.9K
南非1$87.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Esaka & Co.日本33$4.37M镀锌钢板、镀锌钢板
Sun Marix Co., Ltd.日本23$1.48M镀锌钢板、冷轧钢卷
Haneda Kosan Co., Ltd.日本8$827.0K热轧钢卷、热轧钢板
Sakai Kōhan Co., Ltd.日本10$763.2K热轧钢卷、镀锌钢带
Sankou Co., Ltd.日本13$758.4K热轧钢卷、10mm以上热轧钢板
Tamaki Sangyo Co., Ltd.日本13$658.8K镀锌钢板、冷轧钢卷
Thanks Corp. Corporation日本14$529.7K热轧钢卷、镀锌钢板
Duro Steel AG比利时7$478.2K热轧钢卷、镀锌钢板
OA Steel Co., Ltd.日本7$413.9K镀锌钢板、镀锌钢板
Daito Co., Ltd.日本8$277.2K热轧钢卷、镀锌钢板

近期贸易明细

进口(共 233)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21镀锌钢板Sakai Kōhan Co., Ltd.日本$19.7K
2026-04-21镀锌钢板Sakai Kōhan Co., Ltd.日本$18.7K
2026-04-21镀锌钢板Sakai Kōhan Co., Ltd.日本$18.7K
2026-04-21镀锌钢板Sakai Kōhan Co., Ltd.日本$19.7K
2026-04-14镀锌钢板Sakai Kōhan Co., Ltd.日本$41.6K
2026-04-14镀锌钢板Sakai Kōhan Co., Ltd.日本$42.9K
2026-04-14镀锌钢板Sakai Kōhan Co., Ltd.日本$41.6K
2026-04-14镀锌钢板Sakai Kōhan Co., Ltd.日本$42.9K
2026-04-13热轧钢板Eizen Incorporation日本$18.5K
2026-04-13热轧钢板Eizen Incorporation日本$18.5K

相关企业 · 同类产品

Phuc Vinh Steel Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →