Phuc Vinh Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 233 笔 · 主营 镀锌钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THéP PHúC VINH
233
进口笔数
0
出口笔数
$20.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
52
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109809617 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5DFUJU0 |
| 成立日期 | 2021-11-10 |
| 联系地址 | Thôn 1, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP PHÚC VINH |
| 企业英文名称 | PHUC VINH STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vĩnh Lộc 1, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84914989898 |
| 邮箱 | knpvx68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721030 | 镀锌钢板 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 720917 | 冷轧钢卷 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 720916 | 冷轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 188 | $15.16M |
| 韩国 | 16 | $2.00M |
| 中国 | 2 | $1.53M |
| 欧盟 | 13 | $676.3K |
| 荷兰 | 2 | $435.4K |
| 比利时 | 5 | $234.8K |
| 中国台湾 | 1 | $225.5K |
| 泰国 | 3 | $183.4K |
| 新西兰 | 1 | $139.9K |
| 南非 | 1 | $87.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Esaka & Co. | 日本 | 33 | $4.37M | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Sun Marix Co., Ltd. | 日本 | 23 | $1.48M | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| Haneda Kosan Co., Ltd. | 日本 | 8 | $827.0K | 热轧钢卷、热轧钢板 |
| Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | 10 | $763.2K | 热轧钢卷、镀锌钢带 |
| Sankou Co., Ltd. | 日本 | 13 | $758.4K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| Tamaki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 13 | $658.8K | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| Thanks Corp. Corporation | 日本 | 14 | $529.7K | 热轧钢卷、镀锌钢板 |
| Duro Steel AG | 比利时 | 7 | $478.2K | 热轧钢卷、镀锌钢板 |
| OA Steel Co., Ltd. | 日本 | 7 | $413.9K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Daito Co., Ltd. | 日本 | 8 | $277.2K | 热轧钢卷、镀锌钢板 |
近期贸易明细
进口(共 233)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 镀锌钢板 | Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | $19.7K |
| 2026-04-21 | 镀锌钢板 | Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | $18.7K |
| 2026-04-21 | 镀锌钢板 | Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | $18.7K |
| 2026-04-21 | 镀锌钢板 | Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | $19.7K |
| 2026-04-14 | 镀锌钢板 | Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | $41.6K |
| 2026-04-14 | 镀锌钢板 | Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | $42.9K |
| 2026-04-14 | 镀锌钢板 | Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | $41.6K |
| 2026-04-14 | 镀锌钢板 | Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | $42.9K |
| 2026-04-13 | 热轧钢板 | Eizen Incorporation | 日本 | $18.5K |
| 2026-04-13 | 热轧钢板 | Eizen Incorporation | 日本 | $18.5K |