Viet Nam Energy Industry & Construction Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 高压开关
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần xây dựng và công nghiệp năng lượng Việt Nam
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$88.5K
出口金额
—
最近进口
2025-09-24
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104064382 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU1R8HQ0 |
| 成立日期 | 2009-07-20 |
| 联系地址 | Số nhà 45, tổ 12, Thị Trấn Sóc Sơn, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ CÔNG NGHIỆP NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM ENERGY INDUSTRY AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 44 đường Đa Phúc, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0963978686 |
| 邮箱 | nangluongvn82@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853530 | 高压开关 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853720 | 高压控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $88.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kishiro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $54.6K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $10.2K | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi) | 越南 | 1 | $4.6K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-24 | 静止变流器 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $223 |
| 2025-09-20 | 静止变流器 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $223 |
| 2025-08-12 | 1000伏以下电路保护器 | RHYTHM PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $88 |
| 2025-08-12 | 自动断路器 | RHYTHM PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2025-08-12 | 自动断路器 | RHYTHM PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $426 |
| 2025-08-12 | 其他电感器 | RHYTHM PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $361 |
| 2025-08-12 | 其他固定电容器 | RHYTHM PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $449 |
| 2025-08-12 | 自动断路器 | RHYTHM PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $210 |
| 2025-08-12 | 其他自动控制仪 | RHYTHM PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $116 |
| 2025-08-12 | 其他电气开关 | RHYTHM PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |