TDK Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Tdk
39
进口笔数
1
出口笔数
$447.4K
进口金额
$39.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-03-06
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303217065 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVXH33YQ |
| 成立日期 | 2004-02-25 |
| 联系地址 | 23 đường số 25, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TDK |
| 企业英文名称 | TDK ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23 đường số 25, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84913810280 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 10 | $153.0K |
| 美国 | 5 | $136.8K |
| 加拿大 | 6 | $101.8K |
| 新加坡 | 8 | $31.9K |
| 中国 | 6 | $15.5K |
| 新西兰 | 5 | $5.4K |
| 阿联酋 | 2 | $2.4K |
| 意大利 | 1 | $520 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $39.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.A. Armstrong Ltd. | 加拿大 | 3 | $175.8K | 泵零件、电气装置零件 |
| Pumpsense Fluid Engineering Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $158.0K | 其他离心泵、泵零件 |
| S.A. Armstrong Ltd. | 加拿大 | 2 | $57.7K | 泵零件、电气装置零件 |
| Paragon Pump (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $38.6K | 其他离心泵、机械密封件 |
| Armstrong Fluid Systems (Shanghai) Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 阀门龙头、泵零件 |
| Tornatech Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $7.3K | 电力控制板、压力测量仪 |
| Tornatech Fze | 阿联酋 | 3 | $683 | 电力控制板、压力测量仪 |
| KIRLOSKAR OIL ENGINES LIMITED | 印度 | 2 | $295 | 柴油机零件、非车用柴油机 |
| Armstrong Design Private Ltd. | 印度 | 3 | $262 | 泵零件、其他离心泵 |
| Tornatech FZE | 阿联酋 | 1 | $153 | 电力控制板、电器装置零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $39.2K | 大功率晶体管、8486机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 发动机空气滤清器 | KIRLOSKAR OIL ENGINES LIMITED | 印度 | $57 |
| 2026-04-28 | 内燃机滤油器 | KIRLOSKAR OIL ENGINES LIMITED | 印度 | $8 |
| 2026-04-28 | 内燃机滤油器 | KIRLOSKAR OIL ENGINES LIMITED | 印度 | $26 |
| 2026-04-28 | 内燃机滤油器 | KIRLOSKAR OIL ENGINES LIMITED | 印度 | $18 |
| 2026-04-28 | 发动机空气滤清器 | KIRLOSKAR OIL ENGINES LIMITED | 印度 | $57 |
| 2026-04-28 | 内燃机滤油器 | KIRLOSKAR OIL ENGINES LIMITED | 印度 | $8 |
| 2026-04-28 | 内燃机滤油器 | KIRLOSKAR OIL ENGINES LIMITED | 印度 | $26 |
| 2026-04-28 | 内燃机滤油器 | KIRLOSKAR OIL ENGINES LIMITED | 印度 | $18 |
| 2026-04-27 | V肋传动带(60-180cm) | KIRLOSKAR OIL ENGINES LIMITED | 印度 | $13 |
| 2026-04-27 | V肋传动带(60-180cm) | KIRLOSKAR OIL ENGINES LIMITED | 印度 | $13 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-06 | 其他离心泵 | ON SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $39.2K |