TDK Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他离心泵

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Tdk

39
进口笔数
1
出口笔数
$447.4K
进口金额
$39.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-03-06
最近出口
12
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $92.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $63.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $63 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $520 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $92.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $578 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $59 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $49.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $15.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $63.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $63 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $520 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $92.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $578 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $59 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $49.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $15.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303217065
企查查编码QVNVXH33YQ
成立日期2004-02-25
联系地址23 đường số 25, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TDK
企业英文名称TDK ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址23 đường số 25, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
电话+84913810280
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841370其他离心泵
841391泵零件
853710电力控制板
848420机械密封件
852859非CRT显示器
853810电气装置零件
854442带接头绝缘电线
401031V肋传动带(60-180cm)
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品

出口

HS 编码产品
841370其他离心泵

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度10$153.0K
美国5$136.8K
加拿大6$101.8K
新加坡8$31.9K
中国6$15.5K
新西兰5$5.4K
阿联酋2$2.4K
意大利1$520

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$39.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
S.A. Armstrong Ltd.加拿大3$175.8K泵零件、电气装置零件
Pumpsense Fluid Engineering Pvt. Ltd.印度6$158.0K其他离心泵、泵零件
S.A. Armstrong Ltd.加拿大2$57.7K泵零件、电气装置零件
Paragon Pump (Asia) Pte. Ltd.新加坡10$38.6K其他离心泵、机械密封件
Armstrong Fluid Systems (Shanghai) Ltd.中国1$8.5K阀门龙头、泵零件
Tornatech Pte. Ltd.新加坡6$7.3K电力控制板、压力测量仪
Tornatech Fze阿联酋3$683电力控制板、压力测量仪
KIRLOSKAR OIL ENGINES LIMITED印度2$295柴油机零件、非车用柴油机
Armstrong Design Private Ltd.印度3$262泵零件、其他离心泵
Tornatech FZE阿联酋1$153电力控制板、电器装置零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南1$39.2K大功率晶体管、8486机器零件

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28发动机空气滤清器KIRLOSKAR OIL ENGINES LIMITED印度$57
2026-04-28内燃机滤油器KIRLOSKAR OIL ENGINES LIMITED印度$8
2026-04-28内燃机滤油器KIRLOSKAR OIL ENGINES LIMITED印度$26
2026-04-28内燃机滤油器KIRLOSKAR OIL ENGINES LIMITED印度$18
2026-04-28发动机空气滤清器KIRLOSKAR OIL ENGINES LIMITED印度$57
2026-04-28内燃机滤油器KIRLOSKAR OIL ENGINES LIMITED印度$8
2026-04-28内燃机滤油器KIRLOSKAR OIL ENGINES LIMITED印度$26
2026-04-28内燃机滤油器KIRLOSKAR OIL ENGINES LIMITED印度$18
2026-04-27V肋传动带(60-180cm)KIRLOSKAR OIL ENGINES LIMITED印度$13
2026-04-27V肋传动带(60-180cm)KIRLOSKAR OIL ENGINES LIMITED印度$13

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-06其他离心泵ON SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD越南$39.2K

相关企业 · 同类产品

TDK Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →