Amadoor Windows Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 255 笔 · 主营 金属建筑配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CửA AMADOOR
255
进口笔数
0
出口笔数
$2.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
93
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105302230 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR4G26K9 |
| 成立日期 | 2011-05-11 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Trường An, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CỬA AMADOOR |
| 企业英文名称 | AMADOOR WINDOWS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Trường An, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng công trình khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84976560732 |
| 邮箱 | sales@amador.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 48 | $717.5K |
| 德国 | 81 | $653.6K |
| 印度尼西亚 | 23 | $323.4K |
| 比利时 | 51 | $187.9K |
| 中国 | 46 | $175.2K |
| 意大利 | 37 | $119.5K |
| 西班牙 | 14 | $110.1K |
| 爱沙尼亚 | 2 | $63.0K |
| 波兰 | 36 | $45.4K |
| 奥地利 | 16 | $34.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 93)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Schuco International KG | 德国 | 53 | $570.6K | 金属建筑配件、其他塑料建材 |
| Saint-Gobain India Private Limited | 印度 | 27 | $459.5K | 镀膜玻璃片、其他钢铁制品 |
| PT Indal Aluminium Industry Tbk | 印度尼西亚 | 8 | $195.7K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| Renson Outdoor N.V. | 比利时 | 9 | $95.6K | 其他铝制品、非木预制建筑 |
| Kelegent Metaplast India Private Ltd. | 印度 | 11 | $93.1K | 其他塑料建材、金属建筑配件 |
| Stac Sistemas Técnicos del Accesorio y Componentes S.L. | 西班牙 | 8 | $80.7K | 金属建筑配件、其他硫化橡胶制品 |
| Deflex Dichtsysteme GmbH | 德国 | 7 | $47.9K | 其他螺纹紧固件、1kg以下胶粘剂 |
| Hoppe AG | 瑞士 | 6 | $10.9K | 金属建筑配件、贱金属锁具零件 |
| Schuco International KG | 比利时 | 7 | $7.6K | 金属建筑配件、贱金属铰链 |
| Schuco International KG | 波兰 | 6 | $2.9K | 金属建筑配件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 255)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | PVC单丝棒材 | SISTEMAS TECNICOS DEL ACCESORIO Y COMPONENTES S L | 西班牙 | $769 |
| 2026-04-20 | PVC单丝棒材 | SISTEMAS TECNICOS DEL ACCESORIO Y COMPONENTES S L | 西班牙 | $769 |
| 2026-04-08 | 不锈钢型材 | SHREE MAHAVIR METAL INDUSTRIES, | 印度 | $5.8K |
| 2026-04-08 | 不锈钢型材 | SHREE MAHAVIR METAL INDUSTRIES, | 印度 | $5.8K |
| 2026-04-03 | 金属建筑配件 | ULTRAFLEX CONTROL SYSTEMS S R L | 意大利 | $222 |
| 2026-04-03 | 金属建筑配件 | ULTRAFLEX CONTROL SYSTEMS S R L | 意大利 | $222 |
| 2026-03-14 | 其他风扇 | ADDCOM SOLUTION PTE LTD | 中国 | $343 |
| 2026-03-10 | 聚合物基油漆 | DECORAL SYSTEM SRL | 意大利 | $8.5K |
| 2026-03-09 | 贱金属铰链 | Wala Spolka Z O.O. | 波兰 | $9.8K |
| 2026-03-05 | 滚珠轴承 | ASK KUGELLAGERFABRIK ARTUR SEYFERT GMBH | 中国 | $369 |