Dat Huy Import Export & Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 非电动叉车

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và XUấT NHậP KHẩU ĐạT HUY

35
进口笔数
0
出口笔数
$645.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-16
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $77.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $38.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $77.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $40.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $24.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $38.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $77.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $40.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $24.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110340922
企查查编码QVNS2H785N
成立日期2023-05-05
联系地址Số 247 Đường Hữu Hưng, TDP Quyết Tiến, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK ĐẠT HUY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà số 8, Đường Tiến Thành, TDP Quyết Tiến, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+84963574486
邮箱thhongphuong89@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842720非电动叉车
842710电动叉车

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本35$645.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Advance Inc.日本7$151.8K非电动叉车、电动叉车
Imazen Co., Ltd.日本7$136.2K非电动叉车、电动叉车
Kensanki Co., Ltd.日本7$129.1K非电动叉车、电动叉车
HANA INTERNATIONAL印度4$74.8K非电动叉车、电动叉车
Kyoei Auto Corporation日本4$67.2K非电动叉车、电动叉车
TAU Corporation巴基斯坦3$50.5K千毫升以下汽车、1000-1500cc点燃式发动机车辆
Arai Shoji Co., Ltd.日本1$15.2K360度挖掘机、非电动叉车
Kz Machinery Co., Ltd.日本1$10.8K电动叉车、非电动叉车
Arai Logistics Co., Ltd.日本1$9.6K360度挖掘机、非电动叉车

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16非电动叉车Kz Machinery Co., Ltd.日本$2.4K
2026-06-16非电动叉车Kz Machinery Co., Ltd.日本$3.2K
2026-06-16非电动叉车Kz Machinery Co., Ltd.日本$2.8K
2026-06-16非电动叉车Kz Machinery Co., Ltd.日本$2.4K
2026-06-03非电动叉车Kensanki Co., Ltd.日本$4.4K
2026-06-03非电动叉车Kensanki Co., Ltd.日本$5.2K
2026-06-03非电动叉车Kensanki Co., Ltd.日本$3.7K
2025-09-10非电动叉车KYOEI AUTO CORP ORATION日本$2.7K
2025-09-10非电动叉车Kyoei Auto Corporation日本$4.6K
2025-09-10非电动叉车KYOEI AUTO CORP ORATION日本$1.1K

相关企业 · 同类产品

Dat Huy Import Export & Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →