Dat Huy Import Export & Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 非电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và XUấT NHậP KHẩU ĐạT HUY
35
进口笔数
0
出口笔数
$645.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-16
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110340922 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS2H785N |
| 成立日期 | 2023-05-05 |
| 联系地址 | Số 247 Đường Hữu Hưng, TDP Quyết Tiến, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK ĐẠT HUY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 8, Đường Tiến Thành, TDP Quyết Tiến, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84963574486 |
| 邮箱 | thhongphuong89@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842710 | 电动叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 35 | $645.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advance Inc. | 日本 | 7 | $151.8K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Imazen Co., Ltd. | 日本 | 7 | $136.2K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Kensanki Co., Ltd. | 日本 | 7 | $129.1K | 非电动叉车、电动叉车 |
| HANA INTERNATIONAL | 印度 | 4 | $74.8K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Kyoei Auto Corporation | 日本 | 4 | $67.2K | 非电动叉车、电动叉车 |
| TAU Corporation | 巴基斯坦 | 3 | $50.5K | 千毫升以下汽车、1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
| Arai Shoji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $15.2K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Kz Machinery Co., Ltd. | 日本 | 1 | $10.8K | 电动叉车、非电动叉车 |
| Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | 1 | $9.6K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 非电动叉车 | Kz Machinery Co., Ltd. | 日本 | $2.4K |
| 2026-06-16 | 非电动叉车 | Kz Machinery Co., Ltd. | 日本 | $3.2K |
| 2026-06-16 | 非电动叉车 | Kz Machinery Co., Ltd. | 日本 | $2.8K |
| 2026-06-16 | 非电动叉车 | Kz Machinery Co., Ltd. | 日本 | $2.4K |
| 2026-06-03 | 非电动叉车 | Kensanki Co., Ltd. | 日本 | $4.4K |
| 2026-06-03 | 非电动叉车 | Kensanki Co., Ltd. | 日本 | $5.2K |
| 2026-06-03 | 非电动叉车 | Kensanki Co., Ltd. | 日本 | $3.7K |
| 2025-09-10 | 非电动叉车 | KYOEI AUTO CORP ORATION | 日本 | $2.7K |
| 2025-09-10 | 非电动叉车 | Kyoei Auto Corporation | 日本 | $4.6K |
| 2025-09-10 | 非电动叉车 | KYOEI AUTO CORP ORATION | 日本 | $1.1K |