Aso Mechatronics Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Điện Tử Aso
38
进口笔数
0
出口笔数
$670.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4600799060 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU1D9EAE |
| 成立日期 | 2010-03-15 |
| 联系地址 | Xóm Tân Thành 2, Xã Tân Quang, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN TỬ ASO |
| 企业英文名称 | ASO MECHATRONICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Tân Thành 2, Phường Bách Quang, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842083645669 |
| 邮箱 | asojsc@gmail.com |
| 传真 | 02803645667 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854130 | 晶闸管及可控硅 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 1 | $275.3K |
| 中国 | 22 | $193.9K |
| 德国 | 8 | $116.9K |
| 英国 | 3 | $38.5K |
| 波兰 | 1 | $23.9K |
| 韩国 | 1 | $15.2K |
| 意大利 | 2 | $5.9K |
| 美国 | 2 | $960 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honeywell Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $339.3K | 电力控制板、气体烟雾分析仪 |
| Sichuan Senteng Liyuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $98.8K | 静止变流器、电力控制板 |
| Allied Energy Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $67.9K | 阀门龙头、液体流量计 |
| Pingxiang Ouran Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.4K | 其他塑料制品、面包面食机械 |
| DELTA MOBREY LIMITED | 英国 | 1 | $31.7K | 流量压力检测零件、其他印刷品 |
| Systec Control Mess Und Regeltechnik Gmbh | 德国 | 2 | $22.4K | 液体流量计、压力测量仪 |
| Hong Kong Xieyuan Tech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.2K | 电力控制板、电器装置零件 |
| Regeltechnik Kornwestheim GmbH | 德国 | 1 | $13.6K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $10.6K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| UNITED AUTOMATION LIMITED | 英国 | 2 | $6.9K | 其他电路开关装置、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 高压开关 | Sichuan Senteng Liyuan Technology Co., Ltd. | 中国 | $7.7K |
| 2026-06-25 | 高压开关 | Sichuan Senteng Liyuan Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-05-28 | 组合测量仪器 | Sichuan Senteng Liyuan Technology Co., Ltd. | 中国 | $850 |
| 2026-05-28 | 电力控制板 | Sichuan Senteng Liyuan Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-05-28 | 发动机点火装置 | Sichuan Senteng Liyuan Technology Co., Ltd. | 中国 | $160 |
| 2025-10-06 | 分析仪器 | DELTA MOBREY LIMITED | 英国 | $13.2K |
| 2025-10-06 | 切片机零件 | DELTA MOBREY LIMITED | 英国 | $18.4K |
| 2025-05-27 | 阀门零件 | Allied Energy Systems Pte. Ltd. | 德国 | $54 |
| 2025-03-25 | 电力控制板 | SICHUAN SENTENG LIYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-03-25 | 电测仪表 | SICHUAN SENTENG LIYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $80 |