Hoang Anh Gia Lai Agricultural Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 2,690 笔 · 主营 动植物肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG NGHIệP QUốC Tế HOàNG ANH GIA LAI

118
进口笔数
2,690
出口笔数
$22.09M
进口金额
$59.38M
出口金额
2026-03-15
最近进口
2026-04-30
最近出口
2
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.68M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $193.5K · 1 笔出口 $252.2K · 19 笔2023-09进口 $520.8K · 3 笔出口 $843.0K · 56 笔2023-10进口 $433.3K · 3 笔出口 $1.05M · 71 笔2023-11进口 $1.23M · 8 笔出口 $770.5K · 58 笔2023-12进口 $755.9K · 5 笔出口 $842.6K · 52 笔2024-01进口 $715.6K · 5 笔出口 $1.50M · 65 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $651.4K · 48 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 101 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 76 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.79M · 100 笔2024-06进口 $868.9K · 6 笔出口 $1.78M · 64 笔2024-07进口 $486.2K · 3 笔出口 $799.9K · 40 笔2024-08进口 $822.0K · 5 笔出口 $2.12M · 54 笔2024-09进口 $650.0K · 4 笔出口 $980.6K · 46 笔2024-10进口 $1.34M · 8 笔出口 $1.61M · 80 笔2024-11进口 $1.20M · 7 笔出口 $2.08M · 91 笔2024-12进口 $882.6K · 4 笔出口 $1.63M · 71 笔2025-01进口 $478.6K · 2 笔出口 $1.41M · 56 笔2025-02进口 $173.7K · 1 笔出口 $1.30M · 61 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.48M · 67 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 62 笔2025-05进口 $125.9K · 1 笔出口 $2.08M · 83 笔2025-06进口 $747.3K · 3 笔出口 $1.16M · 55 笔2025-07进口 $1.63M · 8 笔出口 $1.35M · 50 笔2025-08进口 $1.15M · 4 笔出口 $1.47M · 63 笔2025-09进口 $1.47M · 6 笔出口 $1.46M · 56 笔2025-10进口 $476.4K · 2 笔出口 $2.05M · 56 笔2025-11进口 $1.16M · 5 笔出口 $2.07M · 80 笔2025-12进口 $1.40M · 7 笔出口 $2.22M · 86 笔2026-01进口 $261.0K · 1 笔出口 $1.92M · 96 笔2026-02进口 $278.4K · 1 笔出口 $1.15M · 65 笔2026-03进口 $406.6K · 2 笔出口 $2.55M · 103 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.68M · 112 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $193.5K · 1 笔出口 $252.2K · 19 笔2023-09进口 $520.8K · 3 笔出口 $843.0K · 56 笔2023-10进口 $433.3K · 3 笔出口 $1.05M · 71 笔2023-11进口 $1.23M · 8 笔出口 $770.5K · 58 笔2023-12进口 $755.9K · 5 笔出口 $842.6K · 52 笔2024-01进口 $715.6K · 5 笔出口 $1.50M · 65 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $651.4K · 48 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 101 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 76 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.79M · 100 笔2024-06进口 $868.9K · 6 笔出口 $1.78M · 64 笔2024-07进口 $486.2K · 3 笔出口 $799.9K · 40 笔2024-08进口 $822.0K · 5 笔出口 $2.12M · 54 笔2024-09进口 $650.0K · 4 笔出口 $980.6K · 46 笔2024-10进口 $1.34M · 8 笔出口 $1.61M · 80 笔2024-11进口 $1.20M · 7 笔出口 $2.08M · 91 笔2024-12进口 $882.6K · 4 笔出口 $1.63M · 71 笔2025-01进口 $478.6K · 2 笔出口 $1.41M · 56 笔2025-02进口 $173.7K · 1 笔出口 $1.30M · 61 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.48M · 67 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 62 笔2025-05进口 $125.9K · 1 笔出口 $2.08M · 83 笔2025-06进口 $747.3K · 3 笔出口 $1.16M · 55 笔2025-07进口 $1.63M · 8 笔出口 $1.35M · 50 笔2025-08进口 $1.15M · 4 笔出口 $1.47M · 63 笔2025-09进口 $1.47M · 6 笔出口 $1.46M · 56 笔2025-10进口 $476.4K · 2 笔出口 $2.05M · 56 笔2025-11进口 $1.16M · 5 笔出口 $2.07M · 80 笔2025-12进口 $1.40M · 7 笔出口 $2.22M · 86 笔2026-01进口 $261.0K · 1 笔出口 $1.92M · 96 笔2026-02进口 $278.4K · 1 笔出口 $1.15M · 65 笔2026-03进口 $406.6K · 2 笔出口 $2.55M · 103 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.68M · 112 笔

工商档案

企业注册号5900712753
企查查编码QVN1T1K3G4
成立日期2010-05-26
联系地址15 Trường Chinh, Phường Phù Đổng, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP QUỐC TẾ HOÀNG ANH GIA LAI
企业英文名称HOANG ANH GIA LAI AGRICULTURAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址15 Trường Chinh, Phường Pleiku, Gia Lai
经营范围01610 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0125 - Trồng cây cao su 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842692222283
邮箱hoanganhhagrico@hagl.com.vn
传真+842692222218
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本11.0855万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶

出口

HS 编码产品
310100动植物肥料
230990猫狗饲料
310520氮磷钾肥料
391723硬质PVC管
310420氯化钾肥料
391721乙烯聚合物硬管
530500植物纺织纤维
392690其他塑料制品
391740塑料管件
401693非泡沫橡胶密封件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝118$22.09M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝2,483$53.61M
越南270$5.77M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd.老挝70$13.01M技术分类天然橡胶、番石榴芒果山竹
Hoang Anh Quang Minh Rubber Industrial & Agricultural Co., Ltd.老挝48$9.08M技术分类天然橡胶、天然橡胶

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd.老挝1,770$34.60M动植物肥料、其他钢铁结构体
Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd.老挝713$19.01M动植物肥料、乙烯聚合物硬管
Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd.越南204$3.80M氯化钾肥料、1kg以下胶粘剂
Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd.越南66$1.97M兽用疫苗及毒素、氯化钾肥料

近期贸易明细

进口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-15技术分类天然橡胶Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd.老挝$12.5K
2026-03-15技术分类天然橡胶Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd.老挝$140.7K
2026-03-05技术分类天然橡胶Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd.老挝$253.4K
2026-02-03技术分类天然橡胶Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd.老挝$101.6K
2026-02-03技术分类天然橡胶Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd.老挝$59.1K
2026-02-03技术分类天然橡胶Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd.老挝$117.7K
2026-01-15技术分类天然橡胶Hoang Anh Quang Minh Rubber Industrial & Agricultural Co., Ltd.老挝$261.0K
2025-12-30技术分类天然橡胶Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd.老挝$208.8K
2025-12-24技术分类天然橡胶Hoang Anh Quang Minh Rubber Industrial & Agricultural Co., Ltd.老挝$156.6K
2025-12-17技术分类天然橡胶Hoang Anh Quang Minh Rubber Industrial & Agricultural Co., Ltd.老挝$208.8K

出口(共 2,690)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30零售农药(非滴滴涕)Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd.老挝$12.4K
2026-04-30动植物肥料Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd.老挝$1.9K
2026-04-30零售农药(非滴滴涕)Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd.老挝$6.7K
2026-04-30酿造废料Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd.老挝$17.0K
2026-04-30零售农药(非滴滴涕)Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd.老挝$27.4K
2026-04-30其他活植物Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd.老挝$26.0K
2026-04-30零售农药(非滴滴涕)Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd.老挝$11.8K
2026-04-30零售农药(非滴滴涕)Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd.老挝$14.4K
2026-04-30动植物肥料Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd.老挝$1.6K
2026-04-281kg以下胶粘剂Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd.老挝$1.9K

相关企业 · 同类产品

Hoang Anh Gia Lai Agricultural Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →