Hoang Anh Gia Lai Agricultural Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2,690 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG NGHIệP QUốC Tế HOàNG ANH GIA LAI
118
进口笔数
2,690
出口笔数
$22.09M
进口金额
$59.38M
出口金额
2026-03-15
最近进口
2026-04-30
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5900712753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1T1K3G4 |
| 成立日期 | 2010-05-26 |
| 联系地址 | 15 Trường Chinh, Phường Phù Đổng, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP QUỐC TẾ HOÀNG ANH GIA LAI |
| 企业英文名称 | HOANG ANH GIA LAI AGRICULTURAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 15 Trường Chinh, Phường Pleiku, Gia Lai |
| 经营范围 | 01610 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0125 - Trồng cây cao su 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842692222283 |
| 邮箱 | hoanganhhagrico@hagl.com.vn |
| 传真 | +842692222218 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 11.0855万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 530500 | 植物纺织纤维 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 118 | $22.09M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2,483 | $53.61M |
| 越南 | 270 | $5.77M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd. | 老挝 | 70 | $13.01M | 技术分类天然橡胶、番石榴芒果山竹 |
| Hoang Anh Quang Minh Rubber Industrial & Agricultural Co., Ltd. | 老挝 | 48 | $9.08M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd. | 老挝 | 1,770 | $34.60M | 动植物肥料、其他钢铁结构体 |
| Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | 713 | $19.01M | 动植物肥料、乙烯聚合物硬管 |
| Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd. | 越南 | 204 | $3.80M | 氯化钾肥料、1kg以下胶粘剂 |
| Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 越南 | 66 | $1.97M | 兽用疫苗及毒素、氯化钾肥料 |
近期贸易明细
进口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-15 | 技术分类天然橡胶 | Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd. | 老挝 | $12.5K |
| 2026-03-15 | 技术分类天然橡胶 | Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd. | 老挝 | $140.7K |
| 2026-03-05 | 技术分类天然橡胶 | Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd. | 老挝 | $253.4K |
| 2026-02-03 | 技术分类天然橡胶 | Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd. | 老挝 | $101.6K |
| 2026-02-03 | 技术分类天然橡胶 | Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd. | 老挝 | $59.1K |
| 2026-02-03 | 技术分类天然橡胶 | Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd. | 老挝 | $117.7K |
| 2026-01-15 | 技术分类天然橡胶 | Hoang Anh Quang Minh Rubber Industrial & Agricultural Co., Ltd. | 老挝 | $261.0K |
| 2025-12-30 | 技术分类天然橡胶 | Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd. | 老挝 | $208.8K |
| 2025-12-24 | 技术分类天然橡胶 | Hoang Anh Quang Minh Rubber Industrial & Agricultural Co., Ltd. | 老挝 | $156.6K |
| 2025-12-17 | 技术分类天然橡胶 | Hoang Anh Quang Minh Rubber Industrial & Agricultural Co., Ltd. | 老挝 | $208.8K |
出口(共 2,690)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 零售农药(非滴滴涕) | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $12.4K |
| 2026-04-30 | 动植物肥料 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $1.9K |
| 2026-04-30 | 零售农药(非滴滴涕) | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $6.7K |
| 2026-04-30 | 酿造废料 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $17.0K |
| 2026-04-30 | 零售农药(非滴滴涕) | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $27.4K |
| 2026-04-30 | 其他活植物 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $26.0K |
| 2026-04-30 | 零售农药(非滴滴涕) | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $11.8K |
| 2026-04-30 | 零售农药(非滴滴涕) | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $14.4K |
| 2026-04-30 | 动植物肥料 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 1kg以下胶粘剂 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $1.9K |