Thanh Ngoc Agriculture Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 316 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG SảN THựC PHẩM THàNH NGọC
316
进口笔数
282
出口笔数
$19.70M
进口金额
$17.44M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-27
最近出口
16
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1402157958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND5WEQTJ |
| 成立日期 | 2021-02-19 |
| 联系地址 | Ấp An Phú, Xã An Nhơn, Huyện Châu Thành, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG SẢN THỰC PHẨM THÀNH NGỌC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Tân Phú, Xã Phú Hựu, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8292 - Dịch vụ đóng gói 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 电话 | +842773868088 |
| 邮箱 | agri@vinhhoan.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 081110 | 冷冻草莓 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 081400 | 柑橘甜瓜皮 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842290 | 机械零件 |
| 842832 | 斗式升降输送机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081340 | 其他干果 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081110 | 冷冻草莓 |
| 200899 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 292 | $17.61M |
| 瑞典 | 4 | $1.06M |
| 中国 | 9 | $353.6K |
| 荷兰 | 1 | $277.0K |
| 日本 | 6 | $165.8K |
| 美国 | 1 | $147.2K |
| 德国 | 2 | $88.2K |
| 意大利 | 1 | $645 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 187 | $11.51M |
| 美国 | 93 | $5.83M |
| 中国 | 1 | $75.1K |
| 日本 | 1 | $29.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mercer Foods LLC | 越南 | 243 | $14.23M | 其他冷冻水果坚果、冷冻甜玉米 |
| Mercer Food LLC | 越南 | 45 | $3.10M | 其他冷冻水果坚果 |
| Octofrost AB | 瑞典 | 3 | $1.33M | 其他制冷设备、果蔬加工机械 |
| Shanghai Grepack Packing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $223.0K | 灌装封口机、机械零件 |
| Matsuda Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 6 | $165.8K | 非钠氰化物、金化合物 |
| Freeze Dried Intermediate Holdings | 越南 | 2 | $165.3K | 其他冷冻水果坚果 |
| Mercer Foods LLC | 美国 | 1 | $147.2K | 冷冻草莓、冷冻甜玉米 |
| Cong Ty Co Phan Rau Qua Thuc Pham An Giang | 越南 | 2 | $114.2K | 其他冷冻水果坚果 |
| Kronen GmbH | 德国 | 2 | $88.2K | 食品机械零件、厨房刀具 |
| Octofrost Technology | 瑞典 | 3 | $6.1K | 电力控制板、其他塑料制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mercer Foods LLC | 越南 | 185 | $11.50M | 其他干果、冷冻草莓 |
| Mercer Foods LLC | 美国 | 93 | $5.83M | 其他冷冻水果坚果、其他干果 |
| Beyond Biopharma Co., Ltd. | 中国 | 1 | $75.1K | 鲜榴莲 |
| Matsuda Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $29.5K | 冷冻鱼肉、冷冻虾 |
| Shanghai Haodong International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.9K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Matsuda Sangyo Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6 | 铜废料、冷冻鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 316)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 灌装封口机 | SHANGHAI GREPACK PACKING MACHINERY CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-04-23 | 灌装封口机 | SHANGHAI GREPACK PACKING MACHINERY CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-04-23 | 灌装封口机 | SHANGHAI GREPACK PACKING MACHINERY CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-23 | 输送带秤 | SHANGHAI GREPACK PACKING MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-23 | 斗式升降输送机 | SHANGHAI GREPACK PACKING MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-23 | 机械零件 | SHANGHAI GREPACK PACKING MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 机械零件 | SHANGHAI GREPACK PACKING MACHINERY CO LTD | 中国 | $29.0K |
| 2026-04-23 | 机械零件 | SHANGHAI GREPACK PACKING MACHINERY CO LTD | 中国 | $29.0K |
| 2026-04-23 | 斗式升降输送机 | SHANGHAI GREPACK PACKING MACHINERY CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-23 | 机械零件 | SHANGHAI GREPACK PACKING MACHINERY CO LTD | 中国 | $450 |
出口(共 282)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他干果 | MERCER FOODS LLC | 美国 | $148.9K |
| 2026-04-27 | 其他干果 | MERCER FOODS LLC | 美国 | $142.2K |
| 2026-04-23 | 其他干果 | MERCER FOODS LLC | 美国 | $143.2K |
| 2026-04-17 | 其他干果 | MERCER FOODS LLC | 美国 | $127.6K |
| 2026-04-17 | 其他干果 | MERCER FOODS LLC | 美国 | $142.5K |
| 2026-04-09 | 其他干果 | MERCER FOODS LLC | 美国 | $144.9K |
| 2026-04-06 | 其他干果 | MERCER FOODS LLC | 美国 | $113.2K |
| 2026-04-06 | 其他干果 | MERCER FOODS LLC | 美国 | $127.6K |
| 2026-04-02 | 其他干果 | MERCER FOODS LLC | 美国 | $112.5K |
| 2026-04-02 | 其他干果 | MERCER FOODS LLC | 美国 | $133.2K |