Dasom Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC DASOM
87
进口笔数
61
出口笔数
$2.27M
进口金额
$2.70M
出口金额
2024-10-25
最近进口
2024-11-19
最近出口
5
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315900639 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6F0C9WD |
| 成立日期 | 2019-09-16 |
| 联系地址 | 26/21 Đường Hoàng Tăng Bí, Khu phố 5, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC DASOM |
| 企业英文名称 | DASOM GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26/21 Đường Hoàng Tăng Bí, Khu phố 5, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +842838917912 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 580710 | 机织标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $1.60M |
| 越南 | 7 | $348.5K |
| 韩国 | 27 | $327.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 32 | $1.25M |
| 越南 | 9 | $763.2K |
| 美国 | 19 | $652.1K |
| 日本 | 1 | $26.5K |
| 中国 | 2 | $9.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wisdom Mountain Development Co., Ltd. | 越南 | 77 | $1.90M | 其他拉链、染色聚酯布 |
| Unipax Co., Ltd. | 越南 | 5 | $334.6K | 针织头饰、帽子配件 |
| ADD Industry (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.4K | 车辆悬挂零件、其他车辆零件 |
| Lien Cuc Production Trading Services Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.2K | 女式化纤服装、其他女式衬衫 |
| Joy Mode Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 聚酯长丝织物 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GM International Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $970.7K | 女式化纤裤、女式化纤夹克 |
| Unipax Co., Ltd. | 越南 | 5 | $575.9K | 非织造标签、印刷标签 |
| 29411eaf5a13020b91d53582ecd9a0b4 | 9 | $544.3K | ||
| Wisdom Mountain Development Co., Ltd. | 越南 | 3 | $196.2K | 女式合成纤维裤、女式化纤裤 |
| GM IN HK Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $131.8K | 女式化纤夹克、女式纺织长裤 |
| BSRND Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $104.6K | 男式化纤裤 |
| UAG LLC | 美国 | 3 | $52.5K | 化纤男衬衫、化纤针织服装 |
| Fashion Nova | 美国 | 6 | $30.9K | 女式化纤服装、其他纺织连衣裙 |
| Pafulo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $26.5K | 化纤针织服装、女式棉夹克 |
| FMC Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $21.3K | 女式棉衬衫、女式棉夹克 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-25 | 金属钩环 | WISDOM MOUNTAIN DEVELOPMENT CO LTD | 韩国 | $113 |
| 2024-10-25 | 塑料衣着附件 | WISDOM MOUNTAIN DEVELOPMENT CO LTD | 韩国 | $69 |
| 2024-10-25 | 塑料衣着附件 | WISDOM MOUNTAIN DEVELOPMENT CO LTD | 韩国 | $154 |
| 2024-10-25 | 彩色合成针织布 | WISDOM MOUNTAIN DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $20.9K |
| 2024-10-25 | 印刷标签 | WISDOM MOUNTAIN DEVELOPMENT CO LTD | 韩国 | $191 |
| 2024-10-25 | 橡塑浸渍纱线 | WISDOM MOUNTAIN DEVELOPMENT CO LTD | 韩国 | $557 |
| 2024-10-25 | 其他拉链 | WISDOM MOUNTAIN DEVELOPMENT CO LTD | 韩国 | $428 |
| 2024-10-25 | 机织标签 | WISDOM MOUNTAIN DEVELOPMENT CO LTD | 韩国 | $122 |
| 2024-10-18 | 塑料涂层织物 | WISDOM MOUNTAIN DEVELOPMENT CO LTD | 韩国 | $318 |
| 2024-10-18 | 聚酯长丝织物 | WISDOM MOUNTAIN DEVELOPMENT CO LTD | 韩国 | $2.9K |
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-19 | 女式化纤服装 | STYLE MELODY INC | 美国 | $14.4K |
| 2024-11-19 | 女式化纤服装 | STYLE MELODY INC | 美国 | $14.6K |
| 2024-11-19 | 棉针织服装 | STYLE MELODY INC | 美国 | $20.9K |
| 2024-11-15 | 女式化纤裤 | STYLE MELODY INC | 美国 | $43.0K |
| 2024-11-15 | 棉针织服装 | STYLE MELODY INC | 美国 | $16.3K |
| 2024-10-09 | 女式化纤夹克 | GM International Co., Ltd. | 韩国 | $5.9K |
| 2024-10-09 | 女式化纤裙 | GM International Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2024-10-03 | 女式棉裤 | GM International Co., Ltd. | 韩国 | $73.8K |
| 2024-09-25 | 女式棉裤 | GM International Co., Ltd. | 韩国 | $108.4K |
| 2024-09-20 | 人造纤维绒布 | WISDOM MOUNTAIN DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $49.2K |