HOA FOOD & BEVERAGE IMPORT EXPORT LTD CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HOA
5
进口笔数
0
出口笔数
$87.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202176863 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ9Y40YW |
| 成立日期 | 2022-10-14 |
| 联系地址 | Số 52B Miếu 2 Xã, Phường Dư Hàng, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 52B Miếu 2 Xã, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84936680966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 460121 | 竹编产品 |
| 460199 | 其他编结制品 |
| 540720 | 合成机织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $87.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Melan Foreign Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.0K | 其他塑料制品、气体过滤机械 |
| Fangchenggang City Xinjun Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.9K | 聚合物胶粘剂、合成机织布 |
| HENGFEI INDUSTRY PTE. LTD | 新加坡 | 1 | $26.0K | 竹编产品、其他编结制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他编结制品 | HENGFEI INDUSTRY PTE. LTD | 中国 | $897 |
| 2026-04-29 | 竹编产品 | HENGFEI INDUSTRY PTE. LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-29 | 竹编产品 | HENGFEI INDUSTRY PTE. LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-29 | 其他编结制品 | HENGFEI INDUSTRY PTE. LTD | 中国 | $897 |
| 2026-04-15 | 塑料家用制品 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-15 | 塑料家用制品 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-05 | 合成机织布 | FANGCHENGGANG CITY XINJUN TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-05 | 聚合物胶粘剂 | FANGCHENGGANG CITY XINJUN TRADE CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-05 | 聚合物胶粘剂 | FANGCHENGGANG CITY XINJUN TRADE CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-05 | 合成机织布 | FANGCHENGGANG CITY XINJUN TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |