Truong Giang Import Export Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU TRườNG GIANG
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$396.1K
出口金额
—
最近进口
2023-08-02
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0311262777 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU4TFQQT |
| 成立日期 | 2011-10-20 |
| 联系地址 | 95/2/16 Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU TRƯỜNG GIANG |
| 企业英文名称 | TRUONG GIANG IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 95/2/16 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | +84932707966 |
| 邮箱 | ktth@truonggiangcorp.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 4 | $314.6K |
| 越南 | 1 | $81.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IM Sophannarith Import Export Co., Ltd. | 越南 | 5 | $396.1K | 冻去骨牛肉、其他冷冻猪肉 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-02 | 冻去骨牛肉 | IM SOPHANNARITH IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $5.6K |
| 2023-08-02 | 冻去骨牛肉 | IM SOPHANNARITH IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $26.8K |
| 2023-08-02 | 冻去骨牛肉 | IM SOPHANNARITH IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $13.3K |
| 2023-08-02 | 冻去骨牛肉 | IM Sophannarith Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $9.8K |
| 2023-08-02 | 冻去骨牛肉 | IM SOPHANNARITH IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $14.2K |
| 2023-08-02 | 冻去骨牛肉 | IM SOPHANNARITH IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $5.9K |
| 2023-08-02 | 冻去骨牛肉 | IM SOPHANNARITH IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $15.9K |
| 2023-08-02 | 冻去骨牛肉 | IM SOPHANNARITH IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $24.6K |
| 2023-07-15 | 其他冷冻猪肉 | IM SOPHANNARITH IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $11.7K |
| 2023-07-14 | 冻去骨牛肉 | IM SOPHANNARITH IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $21.2K |