VHP Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 175 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vhp

175
进口笔数
0
出口笔数
$5.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $499.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $54.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $109.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $92.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $55.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $87.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $54.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $168.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $53.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $43.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $244.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $58.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $134.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $237.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $216.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $134.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $172.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $133.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $387.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $120.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $75.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $194.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $240.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $333.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $284.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $453.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $98.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $41.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $298.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $499.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $54.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $109.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $92.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $55.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $87.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $54.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $168.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $53.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $43.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $244.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $58.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $134.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $237.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $216.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $134.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $172.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $133.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $387.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $120.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $75.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $194.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $240.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $333.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $284.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $453.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $98.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $41.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $298.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $499.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101089526
企查查编码QVN8KCGW3X
成立日期2000-12-18
联系地址Số 210-G22 tập thể Thành Công, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VHP
企业英文名称VHP COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 210-G22 tập thể Thành Công, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842438310912
邮箱phuongha6368@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
282520锂化合物
291819其他羧酸
340319非纺织润滑剂
381121润滑油添加剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国124$3.67M
日本19$906.4K
澳大利亚10$354.5K
中国8$224.4K
新西兰4$170.0K
印度4$119.5K
泰国3$88.3K
乌干达1$35.2K
美国2$21

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Myosung International Co., Ltd.韩国58$1.56M非轻质石油、防冻制剂
f78db50d91b4fbb78579ed7a3c122ea934$1.19M
Nomura Trading Co., Ltd.日本19$906.4K非织造标签、印刷标签
MYOSUNG INTERNATIONAL CO., LTD25$752.5K非轻质石油、防冻制剂
SPG Oil Pte. Ltd.新加坡16$594.7K其他煤焦油、非轻质石油
Xiamen Asau Import & Export Co., Ltd.中国4$123.2K锂化合物、其他硫化物
ADANI WILMAR LIMITED印度4$119.5K油菜籽油渣、碾磨大米
Sinolook Singapore Pte. Ltd.新加坡2$78.1K非轻质石油、含油石蜡
ISU Exachem Co., Ltd.韩国2$57.0K非轻质石油、其他有机硫化合物
Korea Petroleum Industries Co.韩国2$54.5K聚氨酯、卷状沥青制品

近期贸易明细

进口(共 175)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27非轻质石油MYOSUNG INTERNATIONAL CO., LTD韩国$17.8K
2026-04-27非轻质石油MYOSUNG INTERNATIONAL CO., LTD韩国$17.8K
2026-04-24非轻质石油MYOSUNG INTERNATIONAL CO., LTD韩国$17.8K
2026-04-24非轻质石油MYOSUNG INTERNATIONAL CO., LTD韩国$17.8K
2026-04-24非轻质石油MYOSUNG INTERNATIONAL CO., LTD韩国$17.8K
2026-04-24非轻质石油MYOSUNG INTERNATIONAL CO., LTD韩国$17.8K
2026-04-24非轻质石油MYOSUNG INTERNATIONAL CO., LTD韩国$25.3K
2026-04-24非轻质石油MYOSUNG INTERNATIONAL CO., LTD韩国$25.3K
2026-04-22非轻质石油MYOSUNG INTERNATIONAL CO., LTD韩国$17.8K
2026-04-22非轻质石油MYOSUNG INTERNATIONAL CO., LTD韩国$17.8K

相关企业 · 同类产品

VHP Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →