VHP Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 175 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vhp
175
进口笔数
0
出口笔数
$5.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101089526 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8KCGW3X |
| 成立日期 | 2000-12-18 |
| 联系地址 | Số 210-G22 tập thể Thành Công, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VHP |
| 企业英文名称 | VHP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 210-G22 tập thể Thành Công, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842438310912 |
| 邮箱 | phuongha6368@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 282520 | 锂化合物 |
| 291819 | 其他羧酸 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 381121 | 润滑油添加剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 124 | $3.67M |
| 日本 | 19 | $906.4K |
| 澳大利亚 | 10 | $354.5K |
| 中国 | 8 | $224.4K |
| 新西兰 | 4 | $170.0K |
| 印度 | 4 | $119.5K |
| 泰国 | 3 | $88.3K |
| 乌干达 | 1 | $35.2K |
| 美国 | 2 | $21 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Myosung International Co., Ltd. | 韩国 | 58 | $1.56M | 非轻质石油、防冻制剂 |
| f78db50d91b4fbb78579ed7a3c122ea9 | 34 | $1.19M | ||
| Nomura Trading Co., Ltd. | 日本 | 19 | $906.4K | 非织造标签、印刷标签 |
| MYOSUNG INTERNATIONAL CO., LTD | 25 | $752.5K | 非轻质石油、防冻制剂 | |
| SPG Oil Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $594.7K | 其他煤焦油、非轻质石油 |
| Xiamen Asau Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $123.2K | 锂化合物、其他硫化物 |
| ADANI WILMAR LIMITED | 印度 | 4 | $119.5K | 油菜籽油渣、碾磨大米 |
| Sinolook Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $78.1K | 非轻质石油、含油石蜡 |
| ISU Exachem Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $57.0K | 非轻质石油、其他有机硫化合物 |
| Korea Petroleum Industries Co. | 韩国 | 2 | $54.5K | 聚氨酯、卷状沥青制品 |
近期贸易明细
进口(共 175)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非轻质石油 | MYOSUNG INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $17.8K |
| 2026-04-27 | 非轻质石油 | MYOSUNG INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $17.8K |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | MYOSUNG INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $17.8K |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | MYOSUNG INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $17.8K |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | MYOSUNG INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $17.8K |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | MYOSUNG INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $17.8K |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | MYOSUNG INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $25.3K |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | MYOSUNG INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $25.3K |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | MYOSUNG INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $17.8K |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | MYOSUNG INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $17.8K |