Thanh Cong Elevator Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thang Máy Thành Công
18
进口笔数
0
出口笔数
$21.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-21
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106826910 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGAR6DM9 |
| 成立日期 | 2015-04-20 |
| 联系地址 | Xóm 1, thôn 3, Xã Vạn Phúc, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY THÀNH CÔNG |
| 企业英文名称 | THANH CONG ELEVATOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21, ngách 298/138, đường Ngọc Hồi, Thôn Yên Ngưu, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 0943388986 |
| 邮箱 | thanh.hoang.ele@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 850520 | 电磁装置 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 401035 | 硫化橡胶同步带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $21.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hefei Sok International Co., Ltd. | 中国 | 10 | $14.1K | 升降机零件、贱金属脚轮 |
| Sulab Xi'an Sulab Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $4.8K | 升降机零件、滚子链 |
| Zhuhai Link Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.7K | 升降机零件、机械零件 |
| Husheng Lift Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $275 | 升降机零件、电力控制板 |
| Xi'an Rise Elevator Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $109 | 传动部件 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 升降机零件 | Hefei Sok International Co., Ltd. | 中国 | $82 |
| 2026-07-21 | 升降机零件 | Hefei Sok International Co., Ltd. | 中国 | $132 |
| 2026-07-21 | 其他钢铁链 | Hefei Sok International Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-03 | 升降机零件 | Sulab Xi'an Sulab Machinery Co., Ltd. | 中国 | $14 |
| 2026-07-03 | 电力控制板 | Sulab Xi'an Sulab Machinery Co., Ltd. | 中国 | $21 |
| 2026-07-03 | 升降机零件 | Sulab Xi'an Sulab Machinery Co., Ltd. | 中国 | $19 |
| 2026-07-03 | 升降机零件 | Sulab Xi'an Sulab Machinery Co., Ltd. | 中国 | $81 |
| 2026-07-03 | 升降机零件 | Sulab Xi'an Sulab Machinery Co., Ltd. | 中国 | $18 |
| 2026-07-03 | 电力控制板 | Sulab Xi'an Sulab Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-07-03 | 升降机零件 | Sulab Xi'an Sulab Machinery Co., Ltd. | 中国 | $21 |