Le Gia Express Courier Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU Lê GIA
- 邮箱1
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- Twitter1
- YouTube1
0
进口笔数
47
出口笔数
$0
进口金额
$17.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
43
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315108494 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1G1Q55A |
| 成立日期 | 2018-06-19 |
| 联系地址 | Số 09 Đào Duy Anh, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN PHÁT NHANH LÊ GIA EXPRESS |
| 企业英文名称 | LE GIA EXPRESS COURIER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 09 Đào Duy Anh, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 02873077186 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 851713 | 智能手机 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 29 | $10.2K |
| 澳大利亚 | 6 | $2.7K |
| 越南 | 7 | $1.8K |
| 菲律宾 | 2 | $900 |
| 阿联酋 | 1 | $620 |
| 布基纳法索 | 1 | $345 |
| GU | 1 | $10 |
贸易伙伴
下游采购商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EZ Market | 美国 | 5 | $2.3K | 其他食品制剂 |
| Lan Pham | 美国 | 4 | $1.6K | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
| Phan Ngoc Phuong | 澳大利亚 | 2 | $924 | 其他纤维纸板容器、10公斤以下便携电脑 |
| Joseph V. Webb | 菲律宾 | 2 | $900 | 智能手机 |
| Lehigh University Mail Center | 美国 | 1 | $695 | 其他塑料制品、10公斤以下便携电脑 |
| Vy Thao Ho | 英国 | 1 | $650 | 其他电话机 |
| Edeh Sopulu Michael | 阿联酋 | 1 | $620 | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Mai Huy | 美国 | 1 | $586 | 其他食品制剂 |
| Huy Mai | 美国 | 1 | $583 | 其他食品制剂 |
| Max 1295 Minh Duc | 美国 | 1 | $520 | 10公斤以下便携电脑 |
近期贸易明细
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他手工艺品 | MR. BANCHA WONGCHOTIWAT | — | $200 |
| 2026-04-28 | 其他手工艺品 | MR. BANCHA WONGCHOTIWAT | — | $200 |
| 2026-03-28 | 其他塑料制品 | DENIEL HEYN | 美国 | $3 |
| 2026-03-28 | 智能手机 | DENIEL HEYN | 美国 | $200 |
| 2026-03-04 | 其他电视摄像机 | CHAU BAO LONG | 澳大利亚 | $415 |
| 2026-02-11 | 合成假发 | MR. IVAN SAVELEV | — | $100 |
| 2026-02-05 | 混合调味料 | VO THI HONG XUAN | — | $1 |
| 2026-02-05 | 其他加工水生无脊椎动物 | VO THI HONG XUAN | — | $7 |
| 2026-02-05 | 其他加工水生无脊椎动物 | VO THI HONG XUAN | — | $7 |
| 2026-02-05 | 其他果仁制品 | VO THI HONG XUAN | — | $8 |