Vietnam Hi-Tech Seafood Co., Ltd. Branch 1 in Vung Tau
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 虾及对虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THủY SảN CôNG NGHệ CAO VIệT NAM - CHI NHáNH 1 TạI VũNG TàU
25
进口笔数
0
出口笔数
$1.84M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317069924-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPFVN06Q |
| 成立日期 | 2022-04-07 |
| 联系地址 | Khu phố Lộc An, Thị Trấn Phước Hải, Huyện Đất đỏ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦY SẢN CÔNG NGHỆ CAO VIỆT NAM - CHI NHÁNH 1 TẠI VŨNG TÀU |
| 企业英文名称 | ADVANCED AQUACULTURE VIET NAM COMPANY LIMITED - VUNG TAU BRANCH 1 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Khu phố Lộc An, Xã Phước Hải, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Tổ chức kinh tế không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. - Đối với ngành nghề "Dịch vụ nghiên cứu thị trường": tổ chức kinh tế không được thực hiện "Dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng" CPC 86402. 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3511 - Sản xuất điện |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030636 | 虾及对虾 |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 24 | $1.80M |
| 美国 | 1 | $40.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Charoen Pokphand Foods Public Company Limited | 泰国 | 23 | $1.80M | 虾及对虾、其他水生无脊椎动物 |
| Homegrown Shrimp (USA), LLC | 美国 | 1 | $40.0K | 虾及对虾 |
| Chokchai Aquarium Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $261 | 非合成纤维绳网、钢铁丝制品 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 虾及对虾 | Charoen Pokphand Foods Public Co., Ltd. | 泰国 | $11.5K |
| 2026-04-27 | 虾及对虾 | Charoen Pokphand Foods Public Co., Ltd. | 泰国 | $11.5K |
| 2026-04-27 | 虾及对虾 | Charoen Pokphand Foods Public Co., Ltd. | 泰国 | $14.4K |
| 2026-04-27 | 虾及对虾 | Charoen Pokphand Foods Public Co., Ltd. | 泰国 | $14.4K |
| 2026-04-03 | 虾及对虾 | Charoen Pokphand Foods Public Co., Ltd. | 泰国 | $60.0K |
| 2026-04-03 | 虾及对虾 | Charoen Pokphand Foods Public Co., Ltd. | 泰国 | $60.0K |
| 2026-04-03 | 虾及对虾 | Charoen Pokphand Foods Public Co., Ltd. | 泰国 | $60.0K |
| 2026-04-03 | 虾及对虾 | Charoen Pokphand Foods Public Co., Ltd. | 泰国 | $60.0K |
| 2026-03-02 | 虾及对虾 | Charoen Pokphand Foods Public Co., Ltd. | 泰国 | $72.0K |
| 2026-03-02 | 虾及对虾 | Charoen Pokphand Foods Public Co., Ltd. | 泰国 | $72.0K |