Vietnam Hi-Tech Seafood Co., Ltd. Branch 1 in Vung Tau

越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 虾及对虾

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THủY SảN CôNG NGHệ CAO VIệT NAM - CHI NHáNH 1 TạI VũNG TàU

25
进口笔数
0
出口笔数
$1.84M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $291.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $84.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $84.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $168.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $158.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $124.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $168.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $144.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $100.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $45.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $144.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $291.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $84.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $84.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $168.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $158.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $124.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $168.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $144.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $100.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $45.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $144.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $291.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317069924-002
企查查编码QVNPFVN06Q
成立日期2022-04-07
联系地址Khu phố Lộc An, Thị Trấn Phước Hải, Huyện Đất đỏ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỦY SẢN CÔNG NGHỆ CAO VIỆT NAM - CHI NHÁNH 1 TẠI VŨNG TÀU
企业英文名称ADVANCED AQUACULTURE VIET NAM COMPANY LIMITED - VUNG TAU BRANCH 1
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Khu phố Lộc An, Xã Phước Hải, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Tổ chức kinh tế không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. - Đối với ngành nghề "Dịch vụ nghiên cứu thị trường": tổ chức kinh tế không được thực hiện "Dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng" CPC 86402. 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3511 - Sản xuất điện
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030636虾及对虾
560890非合成纤维绳网
732620钢铁丝制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国24$1.80M
美国1$40.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Charoen Pokphand Foods Public Company Limited泰国23$1.80M虾及对虾、其他水生无脊椎动物
Homegrown Shrimp (USA), LLC美国1$40.0K虾及对虾
Chokchai Aquarium Co., Ltd.泰国1$261非合成纤维绳网、钢铁丝制品

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27虾及对虾Charoen Pokphand Foods Public Co., Ltd.泰国$11.5K
2026-04-27虾及对虾Charoen Pokphand Foods Public Co., Ltd.泰国$11.5K
2026-04-27虾及对虾Charoen Pokphand Foods Public Co., Ltd.泰国$14.4K
2026-04-27虾及对虾Charoen Pokphand Foods Public Co., Ltd.泰国$14.4K
2026-04-03虾及对虾Charoen Pokphand Foods Public Co., Ltd.泰国$60.0K
2026-04-03虾及对虾Charoen Pokphand Foods Public Co., Ltd.泰国$60.0K
2026-04-03虾及对虾Charoen Pokphand Foods Public Co., Ltd.泰国$60.0K
2026-04-03虾及对虾Charoen Pokphand Foods Public Co., Ltd.泰国$60.0K
2026-03-02虾及对虾Charoen Pokphand Foods Public Co., Ltd.泰国$72.0K
2026-03-02虾及对虾Charoen Pokphand Foods Public Co., Ltd.泰国$72.0K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Hi-Tech Seafood Co., Ltd. Branch 1 in Vung Tau 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →