Thiem Phat Trading Service & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Thiêm Phát
24
进口笔数
0
出口笔数
$57.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-14
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305140379 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTYG981H |
| 成立日期 | 2007-08-21 |
| 联系地址 | 42 Phùng Hưng, Phường 13, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊM PHÁT |
| 企业英文名称 | THIEM PHAT PRODUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42 Phùng Hưng, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84902707771 |
| 邮箱 | thiemphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $57.6K |
| 意大利 | 1 | $257 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unirich (Suzhou) Bolting Cloth Co., Ltd. | 中国 | 14 | $35.8K | 工业用纺织品、其他工业用纺织品 |
| Anhui Lanqi Mesh Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.2K | 聚酯长丝织物、印花棉布 |
| Zhejiang Shaiboer Industry Mesh Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.3K | 聚酯长丝织物、工业用滤布 |
| Lixin Huarun Mesh Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.1K | 工业用纺织品、网眼薄纱织物 |
| Anhui Borun Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.1K | 工业用纺织品、聚酯长丝织物 |
| Extris S.r.l. | 意大利 | 1 | $257 | 工业用纺织品、其他工业用纺织品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 聚酯长丝织物 | UNIRICH (SUZHOU) BOLTING CLOTH CO LTD | 中国 | $102 |
| 2026-01-14 | 聚酯长丝织物 | UNIRICH (SUZHOU) BOLTING CLOTH CO LTD | 中国 | $885 |
| 2026-01-14 | 聚酯长丝织物 | UNIRICH (SUZHOU) BOLTING CLOTH CO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-01-14 | 聚酯长丝织物 | UNIRICH (SUZHOU) BOLTING CLOTH CO LTD | 中国 | $190 |
| 2026-01-14 | 聚酯长丝织物 | UNIRICH (SUZHOU) BOLTING CLOTH CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-01-14 | 聚酯长丝织物 | UNIRICH (SUZHOU) BOLTING CLOTH CO LTD | 中国 | $159 |
| 2026-01-14 | 聚酯长丝织物 | UNIRICH (SUZHOU) BOLTING CLOTH CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-11-27 | 聚酯长丝织物 | UNIRICH (SUZHOU) BOLTING CLOTH CO LTD | 中国 | $440 |
| 2025-11-27 | 聚酯长丝织物 | UNIRICH (SUZHOU) BOLTING CLOTH CO LTD | 中国 | $140 |
| 2025-11-27 | 聚酯长丝织物 | UNIRICH (SUZHOU) BOLTING CLOTH CO LTD | 中国 | $1.2K |