Global Distributor Corporation

越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 其他含可可食品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GLOBAL DISTRIBUTOR

57
进口笔数
1
出口笔数
$1.55M
进口金额
$127.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-09-11
最近出口
19
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $176.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $61.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $81.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $38.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $77.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $41.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $45.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $45.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $83.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $99.7K · 4 笔出口 $127.5K · 1 笔2025-10进口 $35.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $129.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $162.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $176.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $61.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $81.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $38.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $77.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $41.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $45.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $45.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $83.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $99.7K · 4 笔出口 $127.5K · 1 笔2025-10进口 $35.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $129.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $162.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $176.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304418303
企查查编码QVNHJ5HUYD
成立日期2009-01-17
联系地址Số 75-77 Calmette, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL DISTRIBUTOR
企业英文名称GLOBAL DISTRIBUTOR CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 75-77 Calmette, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
电话+84339668889
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
180690其他含可可食品
210690其他食品制剂
200870加工桃及油桃
200899其他加工水果
170490糖果
340290工业清洁制剂
190531甜饼干
180631夹心巧克力块≤2kg
220299其他非酒精饮料
330790其他芳香制剂

出口

HS 编码产品
040229加糖乳粉
040299加糖乳制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国42$1.02M
中国14$174.7K
南非5$110.1K
希腊4$57.3K
加拿大8$30.9K
泰国2$30.8K
波兰3$29.2K
马来西亚2$28.6K
印度尼西亚1$10.4K
菲律宾2$10.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$127.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
G247 Inc.美国29$722.8K工业清洁制剂、其他食品制剂
Hock Seng Food Pte. Ltd.新加坡14$393.7K其他加工水果、甜玉米制品
Ace World Trading美国10$263.5K皮肤清洁剂、调味甜水
Wholesale Distributors Pte. Ltd.新加坡2$47.9K坚果及种子、番茄调味汁
G247 Inc.加拿大8$30.9K皮肤清洁剂、甜饼干
G247 Inc.中国8$20.1K钢铁容器<50升、瓷餐具
G247 Inc.意大利4$9.7K其他食品制剂、华夫饼威化饼
G247 Inc.墨西哥7$8.6K工业清洁制剂、甜饼干
G247 Inc.日本5$5.8K糖果、甜饼干
G247 Inc.巴基斯坦4$5.4K盐及氯化钠

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bbs Global Trading Ltd新加坡1$127.5K制备面食、混合调味料

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他含可可食品G247 INC美国$22.7K
2026-04-28其他含可可食品G247 INC美国$22.7K
2026-04-09其他食品制剂G247 INC美国$8.1K
2026-04-09其他含可可食品G247 INC美国$19.5K
2026-04-09纺织染色助剂G247 INC美国$1.2K
2026-04-09零售清洁粉剂G247 INC美国$661
2026-04-09零售清洁粉剂G247 INC美国$4.3K
2026-04-09零售清洁粉剂G247 INC美国$1.9K
2026-04-09纺织染色助剂G247 INC美国$1.2K
2026-04-09无糖可可粉G247 INC美国$10.8K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-11加糖乳粉BBS GLOBAL TRADING LTD新加坡$3.7K
2025-09-11加糖乳粉BBS GLOBAL TRADING LTD新加坡$12.0K
2025-09-11加糖乳粉BBS GLOBAL TRADING LTD新加坡$9.0K
2025-09-11加糖乳制品Bbs Global Trading Ltd新加坡$1.4K
2025-09-11加糖乳粉BBS GLOBAL TRADING LTD新加坡$536
2025-09-11加糖乳粉Bbs Global Trading Ltd新加坡$5.0K
2025-09-11加糖乳粉BBS GLOBAL TRADING LTD新加坡$18.0K
2025-09-11加糖乳粉BBS GLOBAL TRADING LTD新加坡$1.1K
2025-09-11加糖乳粉Bbs Global Trading Ltd新加坡$5.8K
2025-09-11加糖乳粉Bbs Global Trading Ltd新加坡$7.2K

相关企业 · 同类产品

Global Distributor Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →