Global Distributor Corporation
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 其他含可可食品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GLOBAL DISTRIBUTOR
57
进口笔数
1
出口笔数
$1.55M
进口金额
$127.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-09-11
最近出口
19
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304418303 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHJ5HUYD |
| 成立日期 | 2009-01-17 |
| 联系地址 | Số 75-77 Calmette, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL DISTRIBUTOR |
| 企业英文名称 | GLOBAL DISTRIBUTOR CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 75-77 Calmette, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | +84339668889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200870 | 加工桃及油桃 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 170490 | 糖果 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040229 | 加糖乳粉 |
| 040299 | 加糖乳制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 42 | $1.02M |
| 中国 | 14 | $174.7K |
| 南非 | 5 | $110.1K |
| 希腊 | 4 | $57.3K |
| 加拿大 | 8 | $30.9K |
| 泰国 | 2 | $30.8K |
| 波兰 | 3 | $29.2K |
| 马来西亚 | 2 | $28.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $10.4K |
| 菲律宾 | 2 | $10.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $127.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G247 Inc. | 美国 | 29 | $722.8K | 工业清洁制剂、其他食品制剂 |
| Hock Seng Food Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $393.7K | 其他加工水果、甜玉米制品 |
| Ace World Trading | 美国 | 10 | $263.5K | 皮肤清洁剂、调味甜水 |
| Wholesale Distributors Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $47.9K | 坚果及种子、番茄调味汁 |
| G247 Inc. | 加拿大 | 8 | $30.9K | 皮肤清洁剂、甜饼干 |
| G247 Inc. | 中国 | 8 | $20.1K | 钢铁容器<50升、瓷餐具 |
| G247 Inc. | 意大利 | 4 | $9.7K | 其他食品制剂、华夫饼威化饼 |
| G247 Inc. | 墨西哥 | 7 | $8.6K | 工业清洁制剂、甜饼干 |
| G247 Inc. | 日本 | 5 | $5.8K | 糖果、甜饼干 |
| G247 Inc. | 巴基斯坦 | 4 | $5.4K | 盐及氯化钠 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bbs Global Trading Ltd | 新加坡 | 1 | $127.5K | 制备面食、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他含可可食品 | G247 INC | 美国 | $22.7K |
| 2026-04-28 | 其他含可可食品 | G247 INC | 美国 | $22.7K |
| 2026-04-09 | 其他食品制剂 | G247 INC | 美国 | $8.1K |
| 2026-04-09 | 其他含可可食品 | G247 INC | 美国 | $19.5K |
| 2026-04-09 | 纺织染色助剂 | G247 INC | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-09 | 零售清洁粉剂 | G247 INC | 美国 | $661 |
| 2026-04-09 | 零售清洁粉剂 | G247 INC | 美国 | $4.3K |
| 2026-04-09 | 零售清洁粉剂 | G247 INC | 美国 | $1.9K |
| 2026-04-09 | 纺织染色助剂 | G247 INC | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-09 | 无糖可可粉 | G247 INC | 美国 | $10.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-11 | 加糖乳粉 | BBS GLOBAL TRADING LTD | 新加坡 | $3.7K |
| 2025-09-11 | 加糖乳粉 | BBS GLOBAL TRADING LTD | 新加坡 | $12.0K |
| 2025-09-11 | 加糖乳粉 | BBS GLOBAL TRADING LTD | 新加坡 | $9.0K |
| 2025-09-11 | 加糖乳制品 | Bbs Global Trading Ltd | 新加坡 | $1.4K |
| 2025-09-11 | 加糖乳粉 | BBS GLOBAL TRADING LTD | 新加坡 | $536 |
| 2025-09-11 | 加糖乳粉 | Bbs Global Trading Ltd | 新加坡 | $5.0K |
| 2025-09-11 | 加糖乳粉 | BBS GLOBAL TRADING LTD | 新加坡 | $18.0K |
| 2025-09-11 | 加糖乳粉 | BBS GLOBAL TRADING LTD | 新加坡 | $1.1K |
| 2025-09-11 | 加糖乳粉 | Bbs Global Trading Ltd | 新加坡 | $5.8K |
| 2025-09-11 | 加糖乳粉 | Bbs Global Trading Ltd | 新加坡 | $7.2K |