Vinacomin Hongai Engineering Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí HòN GAI - VINACOMIN
35
进口笔数
0
出口笔数
$1.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700889986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV6HDHFN |
| 成立日期 | 2008-06-25 |
| 联系地址 | Số 108 đường Lê Thánh Tông, Phường Hồng Gai, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ HÒN GAI - VINACOMIN |
| 企业英文名称 | VINACOMIN - HONGAI ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 108 đường Lê Thánh Tông, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3020 - Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +842033825591 |
| 邮箱 | cokhihongai@yahoo.com.vn |
| 官网 | www.ckhg.com.vn |
| 传真 | 33823293 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 125亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 848330 | 轴承座 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $1.45M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Xinquan Trading Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.43M | 染色合成针织布、其他塑料制品 |
| Guangxi Xiangyun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.9K | 香烟、活性矿产品 |
| Hekou Sanyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 铁道铺轨材料、铁道车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 乙烯聚合物塑料 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-10 | 乙烯聚合物塑料 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-10 | 低密度聚乙烯 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $55.7K |
| 2026-04-10 | 低密度聚乙烯 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $55.7K |
| 2026-04-10 | 其他钢弹簧 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $381 |
| 2026-04-10 | 乙烯聚合物塑料 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-10 | 其他钢弹簧 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $416 |
| 2026-04-10 | 其他钢弹簧 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $416 |
| 2026-04-10 | 乙烯聚合物塑料 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-10 | 乙烯聚合物塑料 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $4.1K |