Nhat Anh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 250 笔 · 主营 其他离心泵

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nhật Anh

250
进口笔数
53
出口笔数
$7.35M
进口金额
$185.9K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-03-24
最近出口
18
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $425.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $43.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $121.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $241.5K · 6 笔出口 $2.4K · 1 笔2023-11进口 $190.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $139.9K · 9 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-01进口 $103.6K · 6 笔出口 $9.3K · 2 笔2024-02进口 $157.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $224.6K · 6 笔出口 $13.9K · 2 笔2024-04进口 $136.7K · 2 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-05进口 $190.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $152.6K · 4 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $128.7K · 5 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-08进口 $94.0K · 3 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-09进口 $101.3K · 6 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-10进口 $92.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $119.5K · 5 笔出口 $51.7K · 5 笔2024-12进口 $183.2K · 10 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-01进口 $102.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $155.8K · 5 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-03进口 $225.6K · 5 笔出口 $8.7K · 3 笔2025-04进口 $337.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $145.4K · 5 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-06进口 $425.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $292.6K · 9 笔出口 $6.1K · 4 笔2025-08进口 $232.6K · 6 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-09进口 $162.9K · 6 笔出口 $6.0K · 3 笔2025-10进口 $378.7K · 10 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-11进口 $284.8K · 7 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-12进口 $210.3K · 6 笔出口 $23.9K · 3 笔2026-01进口 $201.2K · 7 笔出口 $842 · 1 笔2026-02进口 $89.3K · 3 笔出口 $6.6K · 3 笔2026-03进口 $158.1K · 7 笔出口 $3.0K · 3 笔2026-04进口 $186.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $43.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $121.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $241.5K · 6 笔出口 $2.4K · 1 笔2023-11进口 $190.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $139.9K · 9 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-01进口 $103.6K · 6 笔出口 $9.3K · 2 笔2024-02进口 $157.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $224.6K · 6 笔出口 $13.9K · 2 笔2024-04进口 $136.7K · 2 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-05进口 $190.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $152.6K · 4 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $128.7K · 5 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-08进口 $94.0K · 3 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-09进口 $101.3K · 6 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-10进口 $92.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $119.5K · 5 笔出口 $51.7K · 5 笔2024-12进口 $183.2K · 10 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-01进口 $102.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $155.8K · 5 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-03进口 $225.6K · 5 笔出口 $8.7K · 3 笔2025-04进口 $337.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $145.4K · 5 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-06进口 $425.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $292.6K · 9 笔出口 $6.1K · 4 笔2025-08进口 $232.6K · 6 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-09进口 $162.9K · 6 笔出口 $6.0K · 3 笔2025-10进口 $378.7K · 10 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-11进口 $284.8K · 7 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-12进口 $210.3K · 6 笔出口 $23.9K · 3 笔2026-01进口 $201.2K · 7 笔出口 $842 · 1 笔2026-02进口 $89.3K · 3 笔出口 $6.6K · 3 笔2026-03进口 $158.1K · 7 笔出口 $3.0K · 3 笔2026-04进口 $186.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302396622
企查查编码QVNXJK03S1
成立日期2001-08-24
联系地址28/3 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHẬT ANH
企业英文名称NHẬT ANH CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址28/3 Trương Công Định, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842822145839
邮箱nhatanh@nhatanhco.net
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本520亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841370其他离心泵
841459其他风扇
847982混合机
841391泵零件
382219诊断试剂
848420机械密封件
902730光学分光仪
902789分析仪器
848210滚珠轴承
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
382219诊断试剂
841370其他离心泵
847982混合机
841459其他风扇
841490泵及压缩机零件
854420同轴电缆
902730光学分光仪
902790切片机零件
401693非泡沫橡胶密封件
730711不可锻铸铁件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本131$5.26M
德国65$1.30M
意大利46$506.2K
泰国8$147.9K
韩国3$105.0K
奥地利3$7.0K
英国15$6.8K
土耳其1$3.9K
中国台湾9$3.1K
中国11$2.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南49$167.7K
意大利2$9.9K
德国1$5.5K
日本1$2.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinmaywa Industries Ltd.日本110$4.99M其他离心泵、其他风扇
Tintometer GmbH德国65$1.33M其他诊断试剂、分析仪器
SCM Tecnologie S.r.l.意大利19$435.7K混合机、水净化机械
Shinmaywa Industries, Ltd.加拿大5$308.5K其他风扇、其他离心泵
Thai Shinmaywa Co., Ltd.泰国7$132.1K非液压车辆千斤顶、其他离心泵
Nikko International Corporation日本10$43.1K液体气体测量仪、流量压力检测零件
SGM Lektra S.r.l.意大利14$40.4K液体流量计、流量压力检测零件
Nikko International Corporation日本3$11.9K诊断试剂、液体气体测量仪
3S Analyzers S.r.l.意大利5$8.9K切片机零件、分析仪器
Honda Electronics Co., Ltd.日本4$7.1K非航空导航仪、导航仪器零件

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南8$88.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Continental Textile Co., Ltd.越南16$41.6K塑料卷轴、其他塑料包装制品
Louvre Textile Co., Ltd.越南7$13.4K塑料卷轴、其他塑料包装制品
3S Analyzers S.r.l.意大利2$9.9K切片机零件
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南4$9.7K未焙炒咖啡、烧碱溶液
Tintometer GmbH德国1$5.5K可互换冲压工具、382200
Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd.越南1$4.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Tombow MFG Asia Co., Ltd.越南3$3.8K非瓦楞折叠盒、其他涂布纸
Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch越南3$3.7K瓦楞纸箱、其他纸制品
SMM Vietnam Co., Ltd.越南3$1.1K硫酸、氨水

近期贸易明细

进口(共 250)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他离心泵Shinmaywa Industries Ltd.日本$2.6K
2026-04-22其他离心泵Shinmaywa Industries Ltd.日本$427
2026-04-22其他风扇Shinmaywa Industries Ltd.日本$2.4K
2026-04-22液体流量计SGM LEKTRA S R L意大利$2.1K
2026-04-22其他风扇Shinmaywa Industries Ltd.日本$3.8K
2026-04-22混合机Shinmaywa Industries Ltd.日本$7.8K
2026-04-22其他离心泵Shinmaywa Industries Ltd.日本$1.9K
2026-04-22混合机Shinmaywa Industries Ltd.日本$2.8K
2026-04-22液体流量计SGM LEKTRA S R L意大利$2.1K
2026-04-22其他风扇Shinmaywa Industries Ltd.日本$1.5K

出口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24其他离心泵CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$298
2026-03-24不可锻铸铁件CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$47
2026-03-24诊断试剂LOUVRE TEXTILE CO LTD越南$1.0K
2026-03-24诊断试剂LOUVRE TEXTILE CO LTD越南$784
2026-03-24诊断试剂LOUVRE TEXTILE CO LTD越南$251
2026-03-07其他离心泵CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM越南$535
2026-02-10其他离心泵CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIET NAM (MST: 3602789549)越南$302
2026-02-05诊断试剂LOUVRE TEXTILE CO LTD越南$389
2026-02-05诊断试剂LOUVRE TEXTILE CO LTD越南$82
2026-02-05诊断试剂LOUVRE TEXTILE CO LTD越南$82

相关企业 · 同类产品

Nhat Anh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →