Nhat Anh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 279 笔 · 主营 其他离心泵

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nhật Anh

279
进口笔数
60
出口笔数
$8.29M
进口金额
$203.3K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-23
最近出口
15
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $490.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $190.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $139.9K · 9 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-01进口 $103.6K · 6 笔出口 $9.3K · 2 笔2024-02进口 $157.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $224.6K · 6 笔出口 $13.9K · 2 笔2024-04进口 $136.7K · 2 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-05进口 $190.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $152.6K · 4 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $128.7K · 5 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-08进口 $94.0K · 3 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-09进口 $101.3K · 6 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-10进口 $92.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $119.5K · 5 笔出口 $51.7K · 5 笔2024-12进口 $183.2K · 10 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-01进口 $102.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $155.8K · 5 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-03进口 $225.6K · 5 笔出口 $8.7K · 3 笔2025-04进口 $337.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $145.4K · 5 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-06进口 $425.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $292.6K · 9 笔出口 $6.1K · 4 笔2025-08进口 $232.6K · 6 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-09进口 $162.9K · 6 笔出口 $6.0K · 3 笔2025-10进口 $378.7K · 10 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-11进口 $284.8K · 7 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-12进口 $210.3K · 6 笔出口 $23.9K · 3 笔2026-01进口 $201.2K · 7 笔出口 $842 · 1 笔2026-02进口 $89.3K · 3 笔出口 $6.6K · 3 笔2026-03进口 $158.1K · 7 笔出口 $3.0K · 3 笔2026-04进口 $186.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $490.1K · 17 笔出口 $4.7K · 2 笔2026-06进口 $213.8K · 6 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-07进口 $239.4K · 6 笔出口 $10.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $190.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $139.9K · 9 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-01进口 $103.6K · 6 笔出口 $9.3K · 2 笔2024-02进口 $157.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $224.6K · 6 笔出口 $13.9K · 2 笔2024-04进口 $136.7K · 2 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-05进口 $190.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $152.6K · 4 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $128.7K · 5 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-08进口 $94.0K · 3 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-09进口 $101.3K · 6 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-10进口 $92.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $119.5K · 5 笔出口 $51.7K · 5 笔2024-12进口 $183.2K · 10 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-01进口 $102.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $155.8K · 5 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-03进口 $225.6K · 5 笔出口 $8.7K · 3 笔2025-04进口 $337.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $145.4K · 5 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-06进口 $425.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $292.6K · 9 笔出口 $6.1K · 4 笔2025-08进口 $232.6K · 6 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-09进口 $162.9K · 6 笔出口 $6.0K · 3 笔2025-10进口 $378.7K · 10 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-11进口 $284.8K · 7 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-12进口 $210.3K · 6 笔出口 $23.9K · 3 笔2026-01进口 $201.2K · 7 笔出口 $842 · 1 笔2026-02进口 $89.3K · 3 笔出口 $6.6K · 3 笔2026-03进口 $158.1K · 7 笔出口 $3.0K · 3 笔2026-04进口 $186.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $490.1K · 17 笔出口 $4.7K · 2 笔2026-06进口 $213.8K · 6 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-07进口 $239.4K · 6 笔出口 $10.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号0302396622
企查查编码QVNXJK03S1
成立日期2001-08-24
联系地址28/3 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHẬT ANH
企业英文名称NHẬT ANH CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址28/3 Trương Công Định, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842822145839
邮箱nhatanh@nhatanhco.net
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本520亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841370其他离心泵
841459其他风扇
847982混合机
382219诊断试剂
841391泵零件
902730光学分光仪
848420机械密封件
902789分析仪器
848210滚珠轴承
841989温控处理设备

出口

HS 编码产品
382219诊断试剂
841370其他离心泵
847982混合机
701790其他实验室玻璃器皿
841459其他风扇
841490泵及压缩机零件
854420同轴电缆
902730光学分光仪
902790切片机零件
401693非泡沫橡胶密封件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本142$5.70M
德国78$1.70M
意大利48$565.1K
泰国9$167.3K
韩国5$133.0K
英国19$8.4K
奥地利4$8.1K
中国台湾12$4.4K
土耳其1$3.9K
中国13$3.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南56$185.1K
意大利2$9.9K
德国1$5.5K
日本1$2.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinmaywa Industries Ltd.日本121$5.45M其他离心泵、其他风扇
Tintometer GmbH德国78$1.73M诊断试剂、其他诊断试剂
SCM Tecnologie S.r.l.意大利20$493.0K混合机、水净化机械
Shinmaywa Industries, Ltd.加拿大5$308.5K其他风扇、其他离心泵
Thai Shinmaywa Co., Ltd.泰国8$151.5K非液压车辆千斤顶、其他离心泵
Nikko International Corporation日本15$58.8K液体气体测量仪、诊断试剂
SGM Lektra S.r.l.意大利15$42.1K液体流量计、流量压力检测零件
Honda Electronics Co., Ltd.日本6$13.0K非航空导航仪、导航仪器零件
WTE S.r.l.意大利2$8.9K水净化机械、其他塑料制品
3S Analyzers S.r.l.意大利5$8.9K切片机零件、分析仪器

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南9$89.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Continental Textile Co., Ltd.越南19$51.2K塑料卷轴、其他塑料包装制品
Louvre Textile Co., Ltd.越南8$15.0K其他塑料包装制品、塑料卷轴
3S Analyzers S.r.l.意大利2$9.9K切片机零件
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南4$9.7K未焙炒咖啡、烧碱溶液
Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南3$5.9K瓦楞纸箱、其他纸制品
Tintometer GmbH德国1$5.5K诊断试剂、可互换冲压工具
Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd.越南3$3.8K非瓦楞折叠盒、其他涂布纸
Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch越南3$3.7K瓦楞纸箱、其他纸制品
SMM Vietnam Co., Ltd.越南3$1.1K硫酸、氨水

近期贸易明细

进口(共 279)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28其他离心泵Shinmaywa Industries Ltd.日本$2.3K
2026-07-28其他离心泵Shinmaywa Industries Ltd.日本$4.6K
2026-07-28机械密封件Shinmaywa Industries Ltd.日本$237
2026-07-28其他离心泵Shinmaywa Industries Ltd.日本$2.5K
2026-07-28其他离心泵Shinmaywa Industries Ltd.日本$5.2K
2026-07-28其他风扇Shinmaywa Industries Ltd.日本$10.6K
2026-07-28滚珠轴承Shinmaywa Industries Ltd.日本$29
2026-07-28其他离心泵Shinmaywa Industries Ltd.日本$3.5K
2026-07-28其他离心泵Shinmaywa Industries Ltd.日本$6.3K
2026-07-28其他离心泵Shinmaywa Industries Ltd.日本$827

出口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23诊断试剂Continental Textile Co., Ltd.越南$1.3K
2026-07-23诊断试剂Continental Textile Co., Ltd.越南$1.9K
2026-07-23诊断试剂Continental Textile Co., Ltd.越南$1.9K
2026-07-23诊断试剂Continental Textile Co., Ltd.越南$89
2026-07-23诊断试剂Continental Textile Co., Ltd.越南$1.3K
2026-07-23诊断试剂Continental Textile Co., Ltd.越南$89
2026-07-17诊断试剂Louvre Textile Co., Ltd.越南$585
2026-07-17诊断试剂Louvre Textile Co., Ltd.越南$250
2026-07-17诊断试剂Louvre Textile Co., Ltd.越南$775
2026-07-04其他实验室玻璃器皿Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$217

相关企业 · 同类产品

Nhat Anh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →