Nhat Anh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 279 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhật Anh
279
进口笔数
60
出口笔数
$8.29M
进口金额
$203.3K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-23
最近出口
15
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302396622 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXJK03S1 |
| 成立日期 | 2001-08-24 |
| 联系地址 | 28/3 Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẬT ANH |
| 企业英文名称 | NHẬT ANH CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28/3 Trương Công Định, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842822145839 |
| 邮箱 | nhatanh@nhatanhco.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 520亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847982 | 混合机 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 841391 | 泵零件 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 841989 | 温控处理设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 847982 | 混合机 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 142 | $5.70M |
| 德国 | 78 | $1.70M |
| 意大利 | 48 | $565.1K |
| 泰国 | 9 | $167.3K |
| 韩国 | 5 | $133.0K |
| 英国 | 19 | $8.4K |
| 奥地利 | 4 | $8.1K |
| 中国台湾 | 12 | $4.4K |
| 土耳其 | 1 | $3.9K |
| 中国 | 13 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 56 | $185.1K |
| 意大利 | 2 | $9.9K |
| 德国 | 1 | $5.5K |
| 日本 | 1 | $2.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinmaywa Industries Ltd. | 日本 | 121 | $5.45M | 其他离心泵、其他风扇 |
| Tintometer GmbH | 德国 | 78 | $1.73M | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| SCM Tecnologie S.r.l. | 意大利 | 20 | $493.0K | 混合机、水净化机械 |
| Shinmaywa Industries, Ltd. | 加拿大 | 5 | $308.5K | 其他风扇、其他离心泵 |
| Thai Shinmaywa Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $151.5K | 非液压车辆千斤顶、其他离心泵 |
| Nikko International Corporation | 日本 | 15 | $58.8K | 液体气体测量仪、诊断试剂 |
| SGM Lektra S.r.l. | 意大利 | 15 | $42.1K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| Honda Electronics Co., Ltd. | 日本 | 6 | $13.0K | 非航空导航仪、导航仪器零件 |
| WTE S.r.l. | 意大利 | 2 | $8.9K | 水净化机械、其他塑料制品 |
| 3S Analyzers S.r.l. | 意大利 | 5 | $8.9K | 切片机零件、分析仪器 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $89.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 19 | $51.2K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | 8 | $15.0K | 其他塑料包装制品、塑料卷轴 |
| 3S Analyzers S.r.l. | 意大利 | 2 | $9.9K | 切片机零件 |
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.7K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | 3 | $5.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Tintometer GmbH | 德国 | 1 | $5.5K | 诊断试剂、可互换冲压工具 |
| Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.8K | 非瓦楞折叠盒、其他涂布纸 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | 3 | $3.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| SMM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.1K | 硫酸、氨水 |
近期贸易明细
进口(共 279)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 其他离心泵 | Shinmaywa Industries Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2026-07-28 | 其他离心泵 | Shinmaywa Industries Ltd. | 日本 | $4.6K |
| 2026-07-28 | 机械密封件 | Shinmaywa Industries Ltd. | 日本 | $237 |
| 2026-07-28 | 其他离心泵 | Shinmaywa Industries Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2026-07-28 | 其他离心泵 | Shinmaywa Industries Ltd. | 日本 | $5.2K |
| 2026-07-28 | 其他风扇 | Shinmaywa Industries Ltd. | 日本 | $10.6K |
| 2026-07-28 | 滚珠轴承 | Shinmaywa Industries Ltd. | 日本 | $29 |
| 2026-07-28 | 其他离心泵 | Shinmaywa Industries Ltd. | 日本 | $3.5K |
| 2026-07-28 | 其他离心泵 | Shinmaywa Industries Ltd. | 日本 | $6.3K |
| 2026-07-28 | 其他离心泵 | Shinmaywa Industries Ltd. | 日本 | $827 |
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 诊断试剂 | Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-23 | 诊断试剂 | Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-07-23 | 诊断试剂 | Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-07-23 | 诊断试剂 | Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | $89 |
| 2026-07-23 | 诊断试剂 | Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-23 | 诊断试剂 | Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | $89 |
| 2026-07-17 | 诊断试剂 | Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | $585 |
| 2026-07-17 | 诊断试剂 | Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | $250 |
| 2026-07-17 | 诊断试剂 | Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | $775 |
| 2026-07-04 | 其他实验室玻璃器皿 | Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | $217 |